Jeunesse Sportive Omrane vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: Jeunesse Sportive Omrane 0-1 ES Tunis tại Ligue 1, 4 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jeunesse Sportive Omrane thắng 1, hòa 1, ES Tunis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 28
- Phong độ
- DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
- WWLWW ES Tunis
- 29' Yellow Card
- 29' Yellow Card
- 29' M. Ben Amor
- HT0-0
- 55' Yellow Card
- 55' Yellow Card
- 55' Yellow Card
- 72' H. Jelassi
- 78' 0-1 Y. Meriah11m
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Essid
- 27B. Mgannem
- 30H. Kouki
- 2M. Souissi
- 26O. Zouaghi
- 4S. Marouani
- 29A. Kasmir
- 10G. Ben Hamida
- 19M. Ben Amor
- 9B. Touati
- 18O. Belhaj
Dự bị 9
- 20S. Hammami
- 17C. Zoughlami
- 22O. Hanzouli
- 11S. Abdelli
- 35A. Jouini
- 6K. Othmani
- 24H. Khemissi
- 14F. Mahdouani
- 12E. Bede
- 1A. Memmiche
- 2M. Ben Ali
- 20M. Ben Hamida
- 6H. Jelassi
- 15M. Tougai
- 14O. Ogbelu
- 24H. Rafia
- 31C. Jebali
- 21A. Konate
- 22F. Danho
- 28A. Hmidhi
Dự bị 9
- 26M. Debchi
- 25E. Bouzaiene
- 12N. Laifi
- 5Y. Meriah
- 29A. Diakite
- 8H. Tka
- 34J. Diarra
- 19A. Jabri
- 17H. Dhaou
Thống kê
14
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu45
24Ghi được67
33Thủng lưới20
0.8Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới29
13Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai34