ES Tunis
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jeunesse Sportive Omrane

ES Tunis vs Jeunesse Sportive Omrane

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 4-0 Jeunesse Sportive Omrane tại Ligue 1, 6 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 3, hòa 1, Jeunesse Sportive Omrane thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Phong độ
WWLWW ES Tunis
DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
  1. HT0-0
  2. 46' H. Tka K. Guenichi
  3. 46' Yan Sasse A. Konate
  4. 50' Y. Belaili11m 1-0
  5. 58' M. Souissi S. Abdelli
  6. 58' M. Askri C. Zoughlami
  7. 60' C. Jebali · Yan Sasse 2-0
  8. 67' K. Maacha C. Jebali
  9. 70' K. Maacha · Yan Sasse 3-0
  10. 74' E. Bouzaiene Y. Belaili
  11. 75' O. Zouaghi S. Hammami
  12. 75' M. Ben Amor G. Ben Hamida
  13. 76' H. Mhamdi
  14. 80' M. Derbali O. Ogbelu
  15. 83' S. Hammami I. Ben Rejeb
  16. 90' H. Jelassi 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

ES Tunis HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said
  2. 5Y. Meriah
  3. 6H. Jelassi
  4. 12N. Laifi
  5. 23I. Keita
  6. 11Y. Belaili ▼ 74'
  7. 14O. Ogbelu ▼ 80'
  8. 27K. Guenichi ▼ 46'
  9. 19A. Jabri
  10. 21A. Konate ▼ 46'
  11. 31C. Jebali ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 20M. Ben Hamida
  3. 4M. Derbali ▲ 80'
  4. 8H. Tka ▲ 46'
  5. 10Yan Sasse ▲ 46'
  6. 25E. Bouzaiene ▲ 74'
  7. 29A. Diakite
  8. 28Y. Rached
  9. 30K. Maacha ▲ 67'
Jeunesse Sportive Omrane HLV: Mohamed Maalej
  1. 1M. Essid
  2. 4S. Marouani
  3. 12H. Mhamdi
  4. 20S. Hammami ▼ 75'
  5. 25M. Jammel
  6. 27B. Mgannem
  7. 30H. Kouki
  8. 7I. Ben Rejeb ▼ 83'
  9. 10G. Ben Hamida ▼ 75'
  10. 11S. Abdelli ▼ 58'
  11. 17C. Zoughlami ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 22O. Hanzouli
  2. 2M. Souissi ▲ 58'
  3. 6K. Othmani
  4. 26O. Zouaghi ▲ 75'
  5. 5G. Ben Hassine
  6. 8S. Hammami ▲ 83'
  7. 19M. Ben Amor ▲ 75'
  8. 24H. Khemissi
  9. 28M. Askri ▲ 58'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu30
67Ghi được24
20Thủng lưới33
1.49Bàn thắng mỗi trận0.8
29Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu