CS Sfaxien
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Zarzis

CS Sfaxien vs ES Zarzis

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 2-1 ES Zarzis tại Ligue 1, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 2, hòa 1, ES Zarzis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
WWWLW ES Zarzis
  1. 23' M. Trabelsi · E. Ogbole 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' H. Ghanmi S. Charfi
  4. 46' A. Taous J. Belkilani
  5. 46' M. Smaali A. M. Yassine
  6. 46' K. Sowe A. Oluwaseun
  7. 56' I. Belwafi · E. Ogbole 2-0
  8. 59' G. Sghaier I. Belwafi
  9. 59' J. Loulendo E. Ogbole
  10. 68' Yellow Card
  11. 68' M. Jertila S. Touj
  12. 77' Yellow Card
  13. 82' M. Absi M. Trabelsi
  14. 82' H. Mutebi H. Ouedraogo
  15. 90' M. S. Mhadhebi R. Derbali
  16. 90' 2-1 M. Jertila · H. Labidi
  17. FT2-1

Đội hình

CS Sfaxien Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: Nabil Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 24H. Mathlouthi
  3. 10A. Maaloul
  4. 4Y. Habchia
  5. 12T. Mutyaba
  6. 13R. Derbali ▼ 90'
  7. 11I. Belwafi ▼ 59'
  8. 15K. Mondeko Zatu
  9. 32H. Ouedraogo ▼ 82'
  10. 33M. Trabelsi ▼ 82'
  11. 18E. Ogbole ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 22A. Hallaoui
  2. 3M. A. Ben Ali
  3. 5A. Akid
  4. 17M. S. Mhadhebi ▲ 90'
  5. 6M. Absi ▲ 82'
  6. 7G. Sghaier ▲ 59'
  7. 25H. Mutebi ▲ 82'
  8. 9J. Loulendo ▲ 59'
  9. 35B. N. Mohamed Amine
ES Zarzis Sơ đồ: 4-2-1-3 · HLV: Moncef Mcharek
  1. 22S. Charfi ▼ 46'
  2. 7H. Labidi
  3. 24B. Mokhtar
  4. 25J. Belkilani ▼ 46'
  5. 28L. Rjili
  6. 29P. Diuof
  7. 30S. Touj ▼ 68'
  8. 13K. Kassab
  9. 17D. Nyengue
  10. 26A. M. Yassine ▼ 46'
  11. 19A. Oluwaseun ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 32H. Ghanmi ▲ 46'
  2. 3Y. Laariadh
  3. 21A. Taous ▲ 46'
  4. 35H. Mounadi
  5. 6A. Toure
  6. 20M. Smaali ▲ 46'
  7. 9K. Sowe ▲ 46'
  8. 10M. Jertila ▲ 68'
  9. 27A. Tajourii

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Progrès Sakiet Eddaïer
3 3 - 0 +3 7
2
CA Bizertin
3 3 - 1 +2 7
3
Club Africain
2 2 - 0 +2 6
4
ES Tunis
3 6 - 6 0 6
5
CS Sfaxien
2 3 - 2 +1 4
6
US Monastirienne
2 2 - 1 +1 4
7
ES Sahel
3 5 - 5 0 4
8
Jeunesse Sportive Omrane
3 4 - 4 0 4
9
US Ben Guerdane
1 2 - 1 +1 3
10
ES Zarzis
2 2 - 2 0 3
11
ES Metlaoui
3 2 - 3 -1 3
12
Stade Tunisien
2 2 - 3 -1 1
13
AS Marsa
3 1 - 3 -2 1
14
ES Hammam-Sousse
3 0 - 2 -2 1
15
Olympique Béja
3 2 - 4 -2 1
16
CS Hammam-Lif
2 0 - 2 -2 0
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligue 2

So sánh

4Trận đấu3
4Ghi được5
3Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu