ES Zarzis vs CS Sfaxien
Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 0-2 CS Sfaxien tại Ligue 1, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 2, hòa 1, CS Sfaxien thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 16
- Phong độ
- WWWLW ES Zarzis
- WWDWL CS Sfaxien
- 19' 0-1 O. Ben Ali
- 34' P. Diallo
- HT0-1
- 82' 0-2 E. Ogbole
- FT0-2
Đội hình
- 22S. Charfi
- 33G. Mahersi
- 31J. Belkilani
- 28L. Rjili
- 23M. Sghaier
- 20P. Diallo
- 6K. Khalfa
- 27A. Tajourii
- 5M. Chouchane
- 29M. Rahmani
- 7A. Ben Dhiaf
Dự bị 8
- 32H. Ghanmi
- 35F. Ghouma
- 15Z. Labidi
- 3Y. Laariadh
- 17O. Stanley
- 11M. Jertila
- 19I. Nshuti
- 24B. Mokhtar
- 30A. Dahmen
- 25F. Sekkouhi
- 21H. Baccar
- 15K. Mondeko Zatu
- 32H. Ouedraogo
- 5J. Maaroufi
- 33M. Trabelsi
- 4Y. Habchia
- 17M. S. Mhadhebi
- 11I. Belwafi
- 9O. Ben Ali
Dự bị 9
- 1M. Gaaloul
- 22M. Absi
- 23M. Aidi
- 19N. Karoui
- 12T. Mutyaba
- 18E. Ogbole
- 24H. Mathlouthi
- 7W. Onana
- 28R. Chaaben
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
30Ghi được43
26Thủng lưới13
1.03Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai19