CS Sfaxien
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Zarzis

CS Sfaxien vs ES Zarzis

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 1-1 ES Zarzis tại Ligue 1, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 2, hòa 1, ES Zarzis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
WWWLW ES Zarzis
  1. 25' 0-1 A. Jabri
  2. 45'+3 B. M. Conte
  3. 45'+3 Y. Rached
  4. HT0-1
  5. 46' F. Winley B. Conté
  6. 46' A. Habbassi W. Zaidi
  7. 46' B. El Hmidi A. Haboubi
  8. 46' F. Sekkouhi R. Derbali
  9. 56' H. Ayouni
  10. 66' D. Gautier A. Jabri
  11. 66' G. Mahersi Y. Rached
  12. 66' O. Bahri M. Rahmani
  13. 68' O. Ben Ali H. Baccar
  14. 75' A. Tajouri M. Belghith
  15. 84' N. Douihech H. Ben Romdhane
  16. 86' O. Bahri
  17. 90'+1 H. Ayouni 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

CS Sfaxien HLV: Alexandre Santos
  1. A. Dahmen
  2. H. Ayouni
  3. K. Kouamé
  4. M. Nasraoui
  5. R. Derbali ▼ 46'
  6. Pedro Sá
  7. H. Baccar ▼ 68'
  8. R. Hebaj
  9. W. Zaidi ▼ 46'
  10. A. Haboubi ▼ 46'
  11. B. Conté ▼ 46'

Dự bị 5

  1. F. Winley ▲ 46'
  2. A. Habbassi ▲ 46'
  3. B. El Hmidi ▲ 46'
  4. F. Sekkouhi ▲ 46'
  5. O. Ben Ali ▲ 68'
ES Zarzis HLV: A. Boujelbene
  1. S. Charfi
  2. L. Rjili
  3. F. Mendy
  4. Y. Rached ▼ 66'
  5. M. Belghith ▼ 75'
  6. H. Ben Romdhane ▼ 84'
  7. M. Rahmani ▼ 66'
  8. K. Guenichi
  9. O. Ambrose
  10. A. Jabri ▼ 66'
  11. Y. Dhalfaoui

Dự bị 5

  1. D. Gautier ▲ 66'
  2. G. Mahersi ▲ 66'
  3. O. Bahri ▲ 66'
  4. A. Tajouri ▲ 75'
  5. N. Douihech ▲ 84'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu33
44Ghi được42
30Thủng lưới33
1.1Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu