ES Zarzis
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Béja

ES Zarzis vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 1-0 Olympique Béja tại Ligue 1, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 5, hòa 0, Olympique Béja thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Phong độ
WWWLW ES Zarzis
WDLLD Olympique Béja
  1. 12' R. Hammami
  2. 28' M. Marzouki R. Hammami
  3. HT0-0
  4. 46' K. Sowe Y. El Kassah
  5. 56' P. Diuof
  6. 56' H. Gafsi
  7. 61' M. Smaali A. Oluwaseun
  8. 71' Bechir
  9. 80' M. Jertila K. Kassab
  10. 89' N. Ben Hamed B. Mokhtar
  11. 90'+10 Yellow Card
  12. 90'+4 M. Ali Nefzi M. H. Hadouchi
  13. 90' H. Labidi 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

ES Zarzis HLV: Moncef Mcharek
  1. 22S. Charfi
  2. 24B. Mokhtar ▼ 89'
  3. 3A. M. Yassine
  4. 28L. Rjili
  5. 29P. Diuof
  6. 25J. Belkilani
  7. 26Y. El Kassah ▼ 46'
  8. 13K. Kassab ▼ 80'
  9. 7H. Labidi
  10. 19A. Oluwaseun ▼ 61'
  11. 17D. Nyengue

Dự bị 9

  1. 21A. Taous
  2. 30S. Touj
  3. 11A. Garreb
  4. 20M. Smaali ▲ 61'
  5. 35N. Ben Hamed ▲ 89'
  6. 6A. Toure
  7. 9K. Sowe ▲ 46'
  8. 10M. Jertila ▲ 80'
  9. 1W. Maghzaoui
Olympique Béja HLV: Wajdi Bouazzi
  1. 16C. Smaoui
  2. 4I. Chelghoumi
  3. 3M. Ben Rajeh
  4. 25C. Camara
  5. 17N. Hosni
  6. 12R. Hammami ▼ 28'
  7. A. Sidibe
  8. 21F. Fadhli
  9. 23M. Hedhli
  10. B. Hasni
  11. 19M. H. Hadouchi ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 33A. Fatnassi
  2. 28M. Marzouki ▲ 28'
  3. 11H. Gafsi ▲ 56'
  4. M. A. Nefzi ▲ 90'
  5. 8M. Ali Nefzi ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Progrès Sakiet Eddaïer
3 3 - 0 +3 7
2
CA Bizertin
3 3 - 1 +2 7
3
Club Africain
2 2 - 0 +2 6
4
ES Tunis
3 6 - 6 0 6
5
CS Sfaxien
2 3 - 2 +1 4
6
US Monastirienne
2 2 - 1 +1 4
7
ES Sahel
3 5 - 5 0 4
8
Jeunesse Sportive Omrane
3 4 - 4 0 4
9
US Ben Guerdane
1 2 - 1 +1 3
10
ES Zarzis
2 2 - 2 0 3
11
ES Metlaoui
3 2 - 3 -1 3
12
Stade Tunisien
2 2 - 3 -1 1
13
AS Marsa
3 1 - 3 -2 1
14
ES Hammam-Sousse
3 0 - 2 -2 1
15
Olympique Béja
3 2 - 4 -2 1
16
CS Hammam-Lif
2 0 - 2 -2 0
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligue 2

So sánh

3Trận đấu3
5Ghi được2
3Thủng lưới4
1.67Bàn thắng mỗi trận0.67
1Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu