ES Zarzis
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Béja

ES Zarzis vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 1-0 Olympique Béja tại Ligue 1, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 7, hòa 0, Olympique Béja thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 23
Sân vận động
Complexe Sportif Abdessalem Kazouz, Zarzis
Phong độ
WWWLW ES Zarzis
WDLLD Olympique Béja
  1. 7' R. Homri
  2. 28' K. Khalfa
  3. 30' E. Mejri
  4. 32' H. Ben Romdhane 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Kenani E. Mejri
  7. 46' M. Ragoubi A. Gharbi
  8. 60' R. El Homri E. Dhaoui
  9. 67' I. Chelghoumi
  10. 69' C. Kiendrebeogo O. Coumbassa
  11. 69' A. Tajouri Y. Snana
  12. 70' A. Ishimwe M. Ben Sghaier
  13. 80' F. Ghouma
  14. 81' O. Mekni J. Khemiri
  15. 82' M. Belghith H. Ben Romdhane
  16. 82' T. Hamouda Y. Rached
  17. 86' R. Homri
  18. 86' R. Homri
  19. 89' G. Mahersi M. Rahmani
  20. 90'+3 M. A. Hazgui
  21. 90'+5 M. Ali Ragoubi
  22. FT1-0

Đội hình

ES Zarzis HLV: H. Jabnoun
  1. M. Hazgui
  2. O. Bahri
  3. Y. Rached ▼ 82'
  4. H. Ben Romdhane ▼ 82'
  5. P. Diallo
  6. K. Khalfa
  7. M. Rahmani ▼ 89'
  8. O. Coumbassa ▼ 69'
  9. S. Sabeur
  10. F. Ghouma
  11. Y. Snana ▼ 69'

Dự bị 5

  1. C. Kiendrebeogo ▲ 69'
  2. A. Tajouri ▲ 69'
  3. M. Belghith ▲ 82'
  4. T. Hamouda ▲ 82'
  5. G. Mahersi ▲ 89'
Olympique Béja HLV: Y. Zelfani
  1. A. Fatnassi
  2. J. Khemiri ▼ 81'
  3. C. Ouni
  4. I. Chelghoumi
  5. A. Gharbi ▼ 46'
  6. E. Mejri ▼ 46'
  7. M. Ben Sghaier ▼ 70'
  8. F. Fadhli
  9. M. Abid
  10. E. Dhaoui ▼ 60'
  11. B. Cherni

Dự bị 5

  1. A. Kenani ▲ 46'
  2. M. Ragoubi ▲ 46'
  3. R. El Homri ▲ 60'
  4. A. Ishimwe ▲ 70'
  5. O. Mekni ▲ 81'

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
42Ghi được19
33Thủng lưới38
1.27Bàn thắng mỗi trận0.61
15Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu