Olympique Béja
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Zarzis

Olympique Béja vs ES Zarzis

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 0-3 ES Zarzis tại Ligue 1, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 0, hòa 0, ES Zarzis thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Phong độ
WDLLD Olympique Béja
WWWLW ES Zarzis
  1. 22' F. Labidi
  2. 30' M. Chouchane
  3. 45' 0-1 O. Stanley
  4. HT0-1
  5. 46' M. H. Hadouchi A. Ishimwe
  6. 50' B. Hasni
  7. 58' H. Houiji M. Hedhli
  8. 58' B. Cherni B. Hasni
  9. 60' M. Jertila A. Ben Dhiaf
  10. 60' I. Nshuti M. Rahmani
  11. 64' 0-2 I. Nshuti
  12. 73' R. Hammami F. Labidi
  13. 73' O. Mekni M. Dhouibi
  14. 73' 0-3 I. Nshuti
  15. 75' B. Mokhtar L. Rjili
  16. 75' Z. Labidi M. Chouchane
  17. 86' M. Sghaier A. Tajourii
  18. FT0-3

Đội hình

Olympique Béja HLV: N. Beyaoui
  1. 16C. Smaoui
  2. 2N. Hosni
  3. 4I. Chelghoumi
  4. 28M. Dhouibi ▼ 73'
  5. 30A. Gharbi
  6. 8I. Haboubi
  7. 20A. Ishimwe ▼ 46'
  8. 21F. Fadhli
  9. 23M. Hedhli ▼ 58'
  10. 11F. Labidi ▼ 73'
  11. 17B. Hasni ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 22A. Fatnassi
  2. 12R. Hammami ▲ 73'
  3. 18A. Ouji
  4. 13H. Houiji ▲ 58'
  5. 14S. Jabri
  6. 24H. Soumer
  7. 7B. Cherni ▲ 58'
  8. 9O. Mekni ▲ 73'
  9. 10M. H. Hadouchi ▲ 46'
ES Zarzis HLV: H. Jabnoun
  1. 22S. Charfi
  2. 20P. Diallo
  3. 28L. Rjili ▼ 75'
  4. 33G. Mahersi
  5. 35F. Ghouma
  6. 5M. Chouchane ▼ 75'
  7. 10O. Coumbassa
  8. 17O. Stanley
  9. 7A. Ben Dhiaf ▼ 60'
  10. 27A. Tajourii ▼ 86'
  11. 29M. Rahmani ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 32H. Ghanmi
  2. 2M. Cissokho
  3. 21J. Ifi
  4. 23M. Sghaier ▲ 86'
  5. 24B. Mokhtar ▲ 75'
  6. 15Z. Labidi ▲ 75'
  7. 11M. Jertila ▲ 60'
  8. 19I. Nshuti ▲ 60'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
16Ghi được30
39Thủng lưới26
0.55Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu