AS Gabes vs Stade Tunisien
Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 0-1 Stade Tunisien tại Ligue 1, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 1, hòa 0, Stade Tunisien thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 30
- Phong độ
- DLLLL AS Gabes
- LDWDL Stade Tunisien
- 44' ▲ O. Naffati ▼ M. Fessi
- HT0-0
- 46' ▲ B. Camara ▼ Y. Toure
- 52' 0-1 Y. Saafi
- 54' Yellow Card
- 74' Yellow Card
- 84' ▲ A. Mechri ▼ M. Bidani
- 84' ▲ A. Jaziri ▼ Y. Dhaflaoui
- FT0-1
Đội hình
- 8N. B. Said
- 22A. Chouaya
- 18M. Bidani ▼ 84'
- 3N. Helali
- 30N. Khedher
- 7H. Teka
- 13H. Jmal
- 26H. Touati
- M. Fessi ▼ 44'
- 25M. Khelifi
- 17M. Bechraoui
Dự bị 9
- 23A. Boulila
- 20A. Jouini
- 15M. Naoui
- 32H. Ben Attig
- 28H. Abdelkarim
- H. Trabelsi
- R. Assane
- 29O. Naffati ▲ 44'
- 27A. Mechri ▲ 84'
- 22N. Farhati
- 3A. Saihi
- 17M. Riahi
- 34M. Sahraoui
- 25S. Sghaier
- 14S. Tapsoba
- 21Y. Toure ▼ 46'
- 19A. Haboubi
- 18M. Khemissi
- 68Y. Dhaflaoui ▼ 84'
- 8Y. Saafi
Dự bị 7
- 27H. Khalfa
- 16A. Dkhili
- 11A. Jaouadi
- 80A. N'Diaye
- 15A. Jaziri ▲ 84'
- B. Camara ▲ 46'
- 26Y. Arfaoui
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu35
11Ghi được34
37Thủng lưới16
0.37Bàn thắng mỗi trận0.97
7Giữ sạch lưới22
7Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai17