Stade Tunisien
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Gabes

Stade Tunisien vs AS Gabes

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 4-0 AS Gabes tại Ligue 1, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 6, hòa 3, AS Gabes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 15
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
DLLLL AS Gabes
  1. 43' N. Khedher
  2. HT0-0
  3. 46' M. Smaali R. Riahi
  4. 46' B. Camara A. Haboubi
  5. 46' A. Boulila M. Idriss
  6. 48' A. N'Diaye · W. Ouerghemmi 1-0
  7. 53' M. Riahi · A. N'Diaye 2-0
  8. 57' G. Ahoudo
  9. 62' Y. Mizouni M. Naoui
  10. 62' M. Selmi H. Guezmir
  11. 68' M. Smaali
  12. 70' A. Ftouhi W. Ouerghemmi
  13. 70' A. Jaouadi M. Khemissi
  14. 71' Y. Saafi · A. Saihi 3-0
  15. 81' R. Ouafi A. N'Diaye
  16. 84' M. Khadhraoui M. Diolvy Agdavain
  17. 90' A. Jaouadi 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

Stade Tunisien
  1. 22N. Farhati
  2. 2M. Riahi
  3. 3A. Saihi
  4. 34M. Sahraoui
  5. 8Y. Saafi
  6. 10A. Ndaw
  7. 32R. Riahi ▼ 46'
  8. 7W. Ouerghemmi ▼ 70'
  9. 9A. N'Diaye ▼ 81'
  10. 18M. Khemissi ▼ 70'
  11. 19A. Haboubi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 16A. Dkhili
  2. 4C. Jraied
  3. 26A. Ftouhi ▲ 70'
  4. 15A. Jaziri
  5. 20M. Smaali ▲ 46'
  6. 11A. Jaouadi ▲ 70'
  7. 14B. Camara ▲ 46'
  8. 30R. Ouafi ▲ 81'
  9. 29M. Maghzaoui
AS Gabes HLV: Tareq Jaraya
  1. 32H. Ben Attig
  2. 3N. Helali
  3. 12F. Ben Ammar
  4. 15M. Naoui ▼ 62'
  5. 17M. Abdourahmane
  6. 30N. Khedher
  7. 6I. Ben Amor
  8. 18G. Ahoudo
  9. 21M. Diolvy Agdavain ▼ 84'
  10. 24M. Idriss ▼ 46'
  11. 33H. Guezmir ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 16A. Mechri
  2. 7Y. Mizouni ▲ 62'
  3. 11N. El Beji
  4. 5M. Belghith
  5. 10M. Khadhraoui ▲ 84'
  6. 13H. Jmal
  7. 20D. Diallo
  8. 23A. Boulila ▲ 46'
  9. 9M. Selmi ▲ 62'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
34Ghi được11
16Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận0.37
22Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu