Stade Tunisien
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Gabes

Stade Tunisien vs AS Gabes

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 2-1 AS Gabes tại Ligue 1, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 3, hòa 0, AS Gabes thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade Hédi-Enneifer, Le Bardo
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
DLLLL AS Gabes
  1. 19' B. Mejri
  2. 21' H. Abdelkarim
  3. 26' Y. Oumarou11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Selmi H. Abdelkarim
  6. 57' K. Guesmi
  7. 62' G. Ahoudo
  8. 64' A. El Hmidi F. Slimane
  9. 64' A. Boulila H. Mansour
  10. 68' Y. Saafi B. Mejri
  11. 70' B. Mugisha 2-0
  12. 72' M. Camara O. Naffati
  13. 72' 2-1 O. Naffati
  14. 75' Y. Toure
  15. 77' A. Ndaw S. Kadida
  16. 77' M. Gharbi N. Atoui
  17. 90'+2 A. Jouini N. Helali
  18. FT2-1

Đội hình

Stade Tunisien HLV: M. Kanzari
  1. S. Helal
  2. M. Sahraoui
  3. H. Khalfa
  4. N. Laifi
  5. A. Arous
  6. Y. Oumarou
  7. Y. Touré
  8. B. Mugisha
  9. S. Kadida ▼ 77'
  10. B. Mejri ▼ 68'
  11. N. Atoui ▼ 77'

Dự bị 3

  1. Y. Saafi ▲ 68'
  2. A. Ndaw ▲ 77'
  3. M. Gharbi ▲ 77'
AS Gabes HLV: A. Jilani
  1. A. Chouaya
  2. N. Helali ▼ 90'
  3. F. Slimane ▼ 64'
  4. F. Ben Ammar
  5. T. Salem
  6. K. Gasmi
  7. H. Mansour ▼ 64'
  8. D. Maatougui
  9. G. Ahoudo
  10. O. Naffati ▼ 72'
  11. H. Abdelkarim ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Selmi ▲ 46'
  2. A. El Hmidi ▲ 64'
  3. A. Boulila ▲ 64'
  4. M. Camara ▲ 72'
  5. A. Jouini ▲ 90'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu32
40Ghi được19
23Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận0.59
20Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu