ES Metlaoui
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Zarzis

ES Metlaoui vs ES Zarzis

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 0-0 ES Zarzis tại Ligue 1, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 4, hòa 3, ES Zarzis thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
WWWLW ES Zarzis
  1. HT0-0
  2. 70' M. Jertila M. Rahmani
  3. 70' A. Tajourii L. Rjili
  4. 71' S. Bouhajeb E. Kouassi
  5. 78' Z. Ben Salem A. Bangoura
  6. 81' Yellow Card
  7. 82' Yellow Card
  8. 87' B. Mokhtar G. Mahersi
  9. FT0-0

Đội hình

ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 5O. Bahri
  3. 15Y. Soltani
  4. 23F. Meskini
  5. 8E. Kouassi ▼ 71'
  6. 13A. Bangoura ▼ 78'
  7. 26M. Hssine
  8. 29M. Diame Pape
  9. 32M. I. Guesmi
  10. 11A. Ouled Behi
  11. 20B. N. Sylla

Dự bị 9

  1. 16K. Tlili
  2. 4S. Bouani
  3. 17I. Hermes
  4. 19M. Mbarki
  5. 7Z. Ben Salem ▲ 78'
  6. 9M. Kachouri
  7. 10B. Hajji
  8. 14B. Nana
  9. 18S. Bouhajeb ▲ 71'
ES Zarzis HLV: Anis Boujelbene
  1. 32H. Ghanmi
  2. 20P. Diallo
  3. 23M. Sghaier
  4. 28L. Rjili ▼ 70'
  5. 33G. Mahersi ▼ 87'
  6. 35F. Ghouma
  7. 6K. Khalfa
  8. 10O. Coumbassa
  9. 17O. Stanley
  10. 7A. Ben Dhiaf
  11. 29M. Rahmani ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 2M. Cissokho
  2. 21J. Ifi
  3. 24B. Mokhtar ▲ 87'
  4. 25E. Bede
  5. 13K. Kassab
  6. 15Z. Labidi
  7. 11M. Jertila ▲ 70'
  8. 27A. Tajourii ▲ 70'
  9. 16A. Zayed

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
19Ghi được30
25Thủng lưới26
0.63Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới12
5Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu