ES Zarzis vs ES Metlaoui
Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 1-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 3, hòa 3, ES Metlaoui thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Complexe Sportif Abdessalem Kazouz, Zarzis
- Phong độ
- WWWLW ES Zarzis
- LDLLW ES Metlaoui
- 19' M. Jelassi
- 34' K. Khalfa
- 36' S. Lingazou
- HT0-0
- 46' ▲ O. Ambrose ▼ K. Khalfa
- 60' ▲ Y. Rached ▼ N. Douihech
- 60' ▲ D. Gautier ▼ A. Jabri
- 63' ▲ A. Bouassida ▼ N. Chachia
- 63' ▲ I. Hermes ▼ S. Lingazou
- 69' K. Guenichi11m 1-0
- 74' ▲ A. Aouled Behi ▼ A. Ammar
- 74' ▲ B. Hajji ▼ M. Jelassi
- 75' K. Guenichi
- 77' A. Bouassida
- 81' ▲ M. Faleh ▼ H. Mohamadi
- 82' ▲ A. Tajouri ▼ Y. Snana
- 87' Yellow Card
- 88' ▲ L. Rjili ▼ H. Ben Romdhane
- FT1-0
Đội hình
- S. Charfi
- F. Mendy
- O. Bahri
- H. Ben Romdhane ▼ 88'
- K. Khalfa ▼ 46'
- N. Douihech ▼ 60'
- K. Guenichi
- M. Chouchen
- Y. Snana ▼ 82'
- A. Jabri ▼ 60'
- Y. Dhalfaoui
Dự bị 5
- O. Ambrose ▲ 46'
- Y. Rached ▲ 60'
- D. Gautier ▲ 60'
- A. Tajouri ▲ 82'
- L. Rjili ▲ 88'
- A. Chamakh
- H. Mohamadi ▼ 81'
- Y. Arfaoui
- A. Mazhoud
- H. Ben Helal
- H. Khelifa
- M. Jelassi ▼ 74'
- C. Bodian
- A. Ammar ▼ 74'
- N. Chachia ▼ 63'
- S. Lingazou ▼ 63'
Dự bị 5
- A. Bouassida ▲ 63'
- I. Hermes ▲ 63'
- A. Aouled Behi ▲ 74'
- B. Hajji ▲ 74'
- M. Faleh ▲ 81'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 22 | +35 | 66 | |
| 2 | 30 | 42 - 11 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 24 | +21 | 61 | |
| 4 | 30 | 36 - 19 | +17 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 21 | +8 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 19 | +12 | 44 | |
| 8 | 30 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 34 | -4 | 32 | |
| 11 | 30 | 19 - 37 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 20 - 38 | -18 | 28 | |
| 13 | 30 | 17 - 42 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 53 | -34 | 19 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
42Ghi được32
33Thủng lưới29
1.27Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai22