Stade Tunisien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Ben Guerdane

Stade Tunisien vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 0-0 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 2, hòa 6, US Ben Guerdane thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
WLDLW US Ben Guerdane
  1. 37' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 56' M. Touray Z. Kada
  4. 58' Yellow Card
  5. 60' Yellow Card
  6. 63' Yellow Card
  7. 70' F. Mimouni I. Mhirsi
  8. 70' I. Touis A. Bouatay
  9. 78' W. Salhi
  10. 78' Yellow Card
  11. 79' Yellow Card
  12. FT0-0

Đội hình

Stade Tunisien
  1. 22N. Farhati
  2. 25S. Sghaier
  3. 3A. Saihi
  4. 27H. Khalfa
  5. 6M. Jelassi
  6. 8Y. Saafi
  7. 14S. Tapsoba
  8. 21Y. Toure
  9. 19A. Haboubi
  10. B. Camara
  11. 80A. N'Diaye

Dự bị 9

  1. 15A. Jaziri
  2. 12E. Godswill
  3. 16A. Dkhili
  4. 7W. Ouerghemmi
  5. 11A. Jaouadi
  6. 68Y. Dhaflaoui
  7. 18M. Khemissi
  8. 13M. Gharbi
  9. 17M. Riahi
US Ben Guerdane HLV: Nidhal Khiari
  1. 31L. Hammami
  2. 33G. Abderrazzak
  3. 25S. Harrabi
  4. 20J. Abcha
  5. 24K. Fdhil
  6. 17W. Abdi
  7. 30D. Oboh
  8. 27W. Salhi
  9. 29Z. Kada ▼ 56'
  10. 19A. Bouatay ▼ 70'
  11. 23I. Mhirsi ▼ 70'

Dự bị 6

  1. 16R. Gazzeh
  2. 3S. Bouaicha
  3. 26I. Touis ▲ 70'
  4. M. Touray ▲ 56'
  5. A. Souii
  6. 8F. Mimouni ▲ 70'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
34Ghi được18
16Thủng lưới22
0.97Bàn thắng mỗi trận0.6
22Giữ sạch lưới15
6Trên 2.5 bàn4
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu