US Ben Guerdane
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Tunisien

US Ben Guerdane vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 0-0 Stade Tunisien tại Ligue 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 2, hòa 6, Stade Tunisien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade de Ben Guerdane, Ben Gardane
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
LDWDL Stade Tunisien
  1. 21' A. Ndaw Y. Touré
  2. HT0-0
  3. 46' N. Atoui S. Kadida
  4. 56' K. Maaouani
  5. 64' A. Mcharek N. Sioud
  6. 74' A. Chaabane P. Banga
  7. 74' J. Bida K. Maaouani
  8. 75' A. Taous
  9. 80' Z. Berrima B. Mejri
  10. 87' E. Fall I. Belwafi
  11. 88' A. Beji H. Khalfa
  12. 88' W. Ouerghemmi Y. Saafi
  13. 89' Z. Machmoum
  14. FT0-0

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: F. Galbi
  1. N. Farhati
  2. M. Yeken
  3. I. Touis
  4. A. Loussoukou
  5. Z. Machmoum
  6. K. Maaouani ▼ 74'
  7. P. Banga ▼ 74'
  8. H. Habbassi
  9. A. Taous
  10. N. Sioud ▼ 64'
  11. I. Belwafi ▼ 87'

Dự bị 4

  1. A. Mcharek ▲ 64'
  2. A. Chaabane ▲ 74'
  3. J. Bida ▲ 74'
  4. E. Fall ▲ 87'
Stade Tunisien HLV: M. Kanzari
  1. S. Helal
  2. M. Sahraoui
  3. H. Khalfa ▼ 88'
  4. N. Laifi
  5. A. Arous
  6. Y. Oumarou
  7. Y. Touré ▼ 21'
  8. B. Mugisha
  9. S. Kadida ▼ 46'
  10. B. Mejri ▼ 80'
  11. Y. Saafi ▼ 88'

Dự bị 5

  1. A. Ndaw ▲ 21'
  2. N. Atoui ▲ 46'
  3. Z. Berrima ▲ 80'
  4. A. Beji ▲ 88'
  5. W. Ouerghemmi ▲ 88'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
33Ghi được40
38Thủng lưới23
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu