US Ben Guerdane
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Tunisien

US Ben Guerdane vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 1-0 Stade Tunisien tại Ligue 1, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 2, hòa 6, Stade Tunisien thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
LDWDL Stade Tunisien
  1. 15' B. Camara
  2. 16' A. Ben Mcharek 1-0
  3. 20' J. Bouabcha
  4. HT1-0
  5. 46' A. Haboubi A. Saihi
  6. 46' M. Smaali Alysson Adriano
  7. 70' F. Iffia M. Riahi
  8. 72' M. Touray I. Hadj Khalifa
  9. 80' M. Gharbi B. Camara
  10. 80' A. M'Ghezzi Bakhouche W. Salhi
  11. 81' W. Salhi
  12. 88' F. Mimouni A. Ben Mcharek
  13. 88' I. Touis
  14. 89' M. Gharbi
  15. 90'+7 E. Godswill M. Khemissi
  16. 90'+7 M. Karkouba
  17. FT1-0

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: Nidhal Khiari
  1. 16M. Karkouba
  2. 14M. H. Yeken
  3. 25S. Harrabi
  4. 33O. Amri
  5. 6J. Bida
  6. 10A. Ben Mcharek ▼ 88'
  7. 13A. Amri
  8. 15M. Samb
  9. 20J. Abcha
  10. 27W. Salhi ▼ 80'
  11. 9I. Hadj Khalifa ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1B. Zemzem
  2. 26I. Touis ▲ 88'
  3. 17W. Abdi
  4. 28R. Chaibi
  5. 7A. M'Ghezzi Bakhouche ▲ 80'
  6. 8F. Mimouni ▲ 88'
  7. 11F. Felhi
  8. 18M. Touray ▲ 72'
  9. 19N. Dabbebi
Stade Tunisien
  1. 22N. Farhati
  2. 2M. Riahi ▼ 70'
  3. 25S. Sghaier
  4. 34M. Sahraoui
  5. 3A. Saihi ▼ 46'
  6. 30Alysson Adriano ▼ 46'
  7. 8Y. Saafi
  8. 14B. Camara ▼ 80'
  9. 9A. N'Diaye
  10. 18M. Khemissi ▼ 90'
  11. 7W. Ouerghemmi

Dự bị 9

  1. 16A. Dkhili
  2. 6M. Jelassi
  3. 17A. Ftouhi
  4. 15A. Jaziri
  5. 11F. Iffia ▲ 70'
  6. 19A. Haboubi ▲ 46'
  7. 13M. Gharbi ▲ 80'
  8. 20M. Smaali ▲ 46'
  9. 24E. Godswill ▲ 90'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
18Ghi được34
22Thủng lưới16
0.6Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới22
4Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu