Slimane
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Africain

Slimane vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: Slimane 1-1 Club Africain tại Ligue 1, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slimane thắng 1, hòa 3, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Phong độ
WDWWL Slimane
WDWWW Club Africain
  1. 45'+1 Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 B. Ait Malek · O. Shili
  4. 59' Yellow Card
  5. 59' J. Khmiri M. Haddad
  6. 68' Yellow Card
  7. 81' F. Al Mesmari O. Bouguerra
  8. 82' Yellow Card
  9. 83' H. Jouidi 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Slimane HLV: Sami Gafsi
  1. 1M. Ben Cherifia
  2. 24A. El Majhed
  3. 35B. Diarra
  4. 17G. Maatougui
  5. 2H. Jouidi
  6. 33M. Mehri
  7. 3M. Amri
  8. 8P. Mbarga Ngankou
  9. 26Y. El Kassah
  10. 11F. Belaili
  11. 10M. Haddad ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 19M. Kamoun
  2. 15M. Boucetta
  3. D. Ben Yahmed
  4. 14I. El Abed
  5. 36J. Khmiri ▲ 59'
  6. 18A. Maawati
  7. 16M. Rabah
Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 17G. Zaalouni
  3. 20H. Ben Abda
  4. 30O. Shili
  5. 6T. Cherifi
  6. 21B. Ait Malek
  7. 7H. Khadhraoui
  8. 11M. Zemzemi
  9. 28S. Khan
  10. 9F. Chaouat
  11. 29O. Bouguerra ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 33H. Ben Ali
  2. 16G. Yeferni
  3. 4Y. Bouabid
  4. 18P. Kinzumbi
  5. 40S. Kadida
  6. 10M. Mahmoud
  7. 27F. Al Mesmari ▲ 81'
  8. 8A. Kante
  9. 99O. Cherimi

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
15Ghi được42
31Thủng lưới10
0.5Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới22
5Trên 2.5 bàn7
6Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu