Club Africain
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Slimane

Club Africain vs Slimane

Tỷ số chung cuộc: Club Africain 1-1 Slimane tại Ligue 1, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Africain thắng 6, hòa 3, Slimane thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Phong độ
WDWWW Club Africain
WDWWL Slimane
  1. 24' B. Diarra
  2. 30' 0-1 M. Haddad11m
  3. 45'+2 S. Gafsi
  4. HT0-1
  5. 46' G. Zaalouni H. Romdhane
  6. 46' M. Boucetta J. Khmiri
  7. 62' H. Mansri M. Mahmoud
  8. 62' P. Kinzumbi F. Al Mesmari
  9. 75' H. Touati Y. El Kassah
  10. 76' B. Diarra
  11. 76' B. Diarra
  12. 78' M. Haddad
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. 90'+1 H. Ben Ali S. Khan
  15. 90'+7 D. Jebli M. Haddad
  16. 90' P. Kinzumbi 1-1
  17. FT1-1

Đội hình

Club Africain HLV: Faouzi Benzarti
  1. 1C. Abdelmouhib
  2. 2Ali Youssef
  3. 20H. Ben Abda
  4. 24H. Romdhane ▼ 46'
  5. 30O. Shili
  6. 10M. Mahmoud ▼ 62'
  7. 28S. Khan ▼ 90'
  8. 32O. Elsharimi
  9. 7H. Khadhraoui
  10. 21B. Ait Malek
  11. 27F. Al Mesmari ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 16G. Yeferni
  2. 4Y. Bouabid
  3. 17G. Zaalouni ▲ 46'
  4. 33H. Ben Ali ▲ 90'
  5. 8G. Sghaier
  6. 13C. Ouni
  7. 31H. Mansri ▲ 62'
  8. 18P. Kinzumbi ▲ 62'
  9. 19B. Srarfi
Slimane HLV: Sami Gafsi
  1. 1M. Ben Cherifia
  2. 17G. Maatougui
  3. 27B. Diarra
  4. 31O. Hichri
  5. 12J. Khmiri ▼ 46'
  6. 3M. Amri
  7. 6P. Mbarga Ngankou
  8. 26Y. El Kassah ▼ 75'
  9. 7J. Diarra
  10. 9K. Sowe
  11. 10M. Haddad ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 22R. Rabeh
  2. 15M. Boucetta ▲ 46'
  3. M. Konate
  4. 5H. Touati ▲ 75'
  5. W. Issaoui
  6. 35S. Ferchichi
  7. 11F. Belaili
  8. 21B. Daouser
  9. 24D. Jebli ▲ 90'

Thống kê

00
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
42Ghi được15
10Thủng lưới31
1.35Bàn thắng mỗi trận0.5
22Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn5
29Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu