Slimane
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Club Africain

Slimane vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: Slimane 1-2 Club Africain tại Ligue 1, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slimane thắng 1, hòa 3, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Sân vận động
Stade de Soliman, Sulayman
Phong độ
WDWWL Slimane
WDWWW Club Africain
  1. 6' 0-1 K. Eduwo
  2. 44' 0-2 G. Sghaier11m
  3. HT0-2
  4. 46' A. Ben Ammar A. Cheikh
  5. 55' R. Arfaoui H. Labidi
  6. 55' Féderico Bikoro W. Ben Yahia
  7. 62' A. Amri K. Eduwo
  8. 62' R. Foning 1-2
  9. 78' T. Meziani B. Srarfi
  10. 84' O. Bilel M. Hamrouni
  11. 84' I. Sagna A. Barbati
  12. 90' O. Hicheri J. Ben Kilani
  13. FT1-2

Đội hình

Slimane HLV: M. Ayari
  1. W. Karoui
  2. M. Yeken
  3. A. Ben Mohamed
  4. A. Barbati ▼ 84'
  5. R. Foning
  6. A. Cheikh ▼ 46'
  7. J. Ben Kilani ▼ 90'
  8. K. Aouadhi
  9. D. Maatougui
  10. M. Ahouangbo
  11. M. Hamrouni ▼ 84'

Dự bị 4

  1. A. Ben Ammar ▲ 46'
  2. I. Sagna ▲ 84'
  3. O. Bilel ▲ 84'
  4. O. Hicheri ▲ 90'
Club Africain HLV: S. Saibi
  1. N. Farhati
  2. A. El Omrani
  3. M. Hamrouni ▼ 84'
  4. G. Zaalouni
  5. W. Ben Yahia ▼ 55'
  6. A. Khalil
  7. B. Srarfi ▼ 78'
  8. G. Sghaier
  9. T. Cherifi
  10. K. Eduwo ▼ 62'
  11. H. Labidi ▼ 55'

Dự bị 4

  1. Féderico Bikoro ▲ 55'
  2. R. Arfaoui ▲ 55'
  3. A. Amri ▲ 62'
  4. T. Meziani ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu34
21Ghi được36
36Thủng lưới29
0.75Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới14
10Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu