Slimane
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Africain

Slimane vs Club Africain

Tỷ số chung cuộc: Slimane 0-0 Club Africain tại Ligue 1, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slimane thắng 1, hòa 3, Club Africain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 24
Sân vận động
Stade Municipal, Hammamet
Phong độ
WDWWL Slimane
WDWWW Club Africain
  1. HT0-0
  2. 62' G. Maatougui M. Ahouangbo
  3. 62' M. Haddad Y. El Kassah
  4. 71' Fahd Saad Mohamed J. Kooh
  5. 71' H. Labidi B. Srarfi
  6. 71' A. Kelaleche M. Zemzemi
  7. 88' S. Mahmoud H. Khadhraoui
  8. 89' D. Jebli R. Foning
  9. FT0-0

Đội hình

Slimane HLV: S. Zarrouk
  1. A. Nsibi
  2. H. Mabrouk
  3. M. Boussetta
  4. M. Triki
  5. R. Foning ▼ 89'
  6. H. Jouidi
  7. S. Sarr
  8. Y. El Kassah ▼ 62'
  9. M. Ahouangbo ▼ 62'
  10. A. Mesbah
  11. I. El Abed

Dự bị 3

  1. G. Maatougui ▲ 62'
  2. M. Haddad ▲ 62'
  3. D. Jebli ▲ 89'
Club Africain HLV: D. Bettoni
  1. G. Yeferni
  2. H. Ben Abda
  3. G. Zaalouni
  4. Ali Youssef
  5. A. Khalil
  6. B. Ait Malek
  7. M. Zemzemi ▼ 71'
  8. H. Khadhraoui ▼ 88'
  9. W. Tene
  10. B. Srarfi ▼ 71'
  11. J. Kooh ▼ 71'

Dự bị 4

  1. Fahd Saad Mohamed ▲ 71'
  2. H. Labidi ▲ 71'
  3. A. Kelaleche ▲ 71'
  4. S. Mahmoud ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
20Ghi được37
40Thủng lưới25
0.63Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu