AS Gabes
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Metlaoui

AS Gabes vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 1-1 ES Metlaoui tại Ligue 1, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 1, hòa 1, ES Metlaoui thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Phong độ
DLLLL AS Gabes
LDLLW ES Metlaoui
  1. 23' 0-1 Y. Soltani
  2. HT0-1
  3. 67' O. Naffati 1-1
  4. FT1-1

Đội hình

AS Gabes HLV: Tareq Jaraya
  1. 22A. Chouaya
  2. 5M. Belghith
  3. 3N. Helali
  4. 30N. Khedher
  5. 99S. Ouattara
  6. 20A. Jouini
  7. 7H. Teka
  8. 13H. Jmal
  9. 6I. Ben Amor
  10. 25R. Assane
  11. 9F. Ben Hassine

Dự bị 8

  1. 38R. Yaakoubi
  2. 32H. Ben Attig
  3. 28H. Abdelkarim
  4. 29O. Naffati
  5. 21M. Diolvy Agdavain
  6. 23H. Trabelsi
  7. M. Khelifi
  8. 12F. Ben Ammar
ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 6F. Meskini
  3. 5O. Bahri
  4. 28Y. Boukhris
  5. 15Y. Soltani
  6. 19C. Bodian
  7. 8E. Kouassi
  8. 32M. I. Guesmi
  9. 29M. Diame Pape
  10. 9H. Mansri
  11. 20N. Sylla

Dự bị 10

  1. 7R. Fadaa
  2. 25I. Fajraoui
  3. 10B. Hajji
  4. A. Lakhel
  5. 4S. Bouani
  6. 1A. Mechri
  7. 14B. Nana
  8. 26M. Hassine
  9. 17I. Hermes
  10. 13A. Bangoura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
11Ghi được19
37Thủng lưới25
0.37Bàn thắng mỗi trận0.63
7Giữ sạch lưới16
7Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu