ES Metlaoui
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Gabes

ES Metlaoui vs AS Gabes

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 1-0 AS Gabes tại Ligue 1, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 5, hòa 2, AS Gabes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
DLLLL AS Gabes
  1. 25' B. Younes
  2. HT0-0
  3. 46' M. I. Guesmi M. Kachouri
  4. 46' Z. Ben Salem B. Hajji
  5. 66' A. Bangoura E. Kouassi
  6. 67' Z. Ben Salem
  7. 75' M. Diolvy Agdavain F. Traore
  8. 75' M. Idriss G. Ahoudo
  9. 79' S. Bouhajeb B. N. Sylla
  10. 84' M. Abdourahmane
  11. 90' N. Helali M. N. Hamed
  12. 90' A. Znati A. Boulila
  13. 90' O. Bahri 1-0
  14. FT1-0

Đội hình

ES Metlaoui HLV: I. Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 5O. Bahri
  3. 15Y. Soltani
  4. 21F. Meskini
  5. 8E. Kouassi ▼ 66'
  6. 26M. Hssine
  7. 29M. Diame Pape
  8. 9M. Kachouri ▼ 46'
  9. 10B. Hajji ▼ 46'
  10. 11A. Ouled Behi
  11. 20B. N. Sylla ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1K. Tlili
  2. 4S. Bouani
  3. 13A. Bangoura ▲ 66'
  4. 17I. Hermes
  5. 23Y. Messaoui
  6. 32M. I. Guesmi ▲ 46'
  7. 7Z. Ben Salem ▲ 46'
  8. 14B. Nana
  9. 18S. Bouhajeb ▲ 79'
AS Gabes HLV: T. Jaraya
  1. 32H. Ben Attig
  2. 15M. Naoui
  3. 17M. Abdourahmane
  4. 30N. Khedher
  5. 5M. Belghith
  6. 18G. Ahoudo ▼ 75'
  7. 23A. Boulila ▼ 90'
  8. 25R. Assane
  9. 8M. N. Hamed ▼ 90'
  10. 29F. Traore ▼ 75'
  11. 33H. Guezmir

Dự bị 9

  1. 16A. Mechri
  2. 3N. Helali ▲ 90'
  3. 12F. Ben Ammar
  4. 28H. Trabelsi
  5. 10M. Sekrafi
  6. 13H. Jmal
  7. 21M. Diolvy Agdavain ▲ 75'
  8. 24M. Idriss ▲ 75'
  9. 27A. Znati ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
19Ghi được11
25Thủng lưới37
0.63Bàn thắng mỗi trận0.37
16Giữ sạch lưới7
5Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu