AS Gabes
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Metlaoui

AS Gabes vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: AS Gabes 1-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Gabes thắng 3, hòa 2, ES Metlaoui thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade de Zrig, Gabès
Phong độ
DLLLL AS Gabes
LDLLW ES Metlaoui
  1. 31' B. N. Sylla
  2. 31' H. Mansour
  3. 40' M. Selmi F. Slimane
  4. HT0-0
  5. 54' D. Maatougui
  6. 61' A. Bouassida
  7. 61' W. Ferjani H. Abdelkarim
  8. 61' M. Camara O. Naffati
  9. 62' N. Chachia A. Bouassida
  10. 66' M. Faleh B. Sylla
  11. 66' H. Mansour 1-0
  12. 73' N. El Beji H. Mansour
  13. 73' A. Fallah F. Ben Ammar
  14. 76' B. Hajji S. Lingazou
  15. FT1-0

Đội hình

AS Gabes HLV: A. Jilani
  1. A. Chouaya
  2. N. Helali
  3. F. Slimane ▼ 40'
  4. F. Ben Ammar ▼ 73'
  5. T. Salem
  6. H. Mansour ▼ 73'
  7. D. Maatougui
  8. G. Ahoudo
  9. A. Boulila
  10. O. Naffati ▼ 61'
  11. H. Abdelkarim ▼ 61'

Dự bị 5

  1. M. Selmi ▲ 40'
  2. W. Ferjani ▲ 61'
  3. M. Camara ▲ 61'
  4. N. El Beji ▲ 73'
  5. A. Fallah ▲ 73'
ES Metlaoui HLV: I. Ben Younes
  1. A. Chamakh
  2. H. Mohamadi
  3. Y. Arfaoui
  4. H. Ben Helal
  5. H. Khelifa
  6. C. Bodian
  7. A. Bah
  8. B. Sylla ▼ 66'
  9. S. Lingazou ▼ 76'
  10. A. Ben Ammar
  11. A. Bouassida ▼ 62'

Dự bị 3

  1. N. Chachia ▲ 62'
  2. M. Faleh ▲ 66'
  3. B. Hajji ▲ 76'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
19Ghi được32
40Thủng lưới29
0.59Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu