ES Sahel
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
ES Zarzis

ES Sahel vs ES Zarzis

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 1-0 ES Zarzis tại Ligue 1, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 2, hòa 0, ES Zarzis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Phong độ
WLLWD ES Sahel
WWWLW ES Zarzis
  1. 7' H. Dagdoug 1-0
  2. 41' S. Charfi
  3. 45'+5 F. Ben Choug
  4. 45'+11 Cristo
  5. 45'+11 A. Tajourii
  6. 45'+11 F. Ben Choug
  7. 45'+15 I. Nshuti
  8. 45' H. Ghanmi M. Jertila
  9. HT1-0
  10. 46' O. Stanley L. Rjili
  11. 62' M. Rahmani K. Khalfa
  12. 68' M. Ben Seghaier M. Kante
  13. 68' M. Chaabani R. Aouani
  14. 80' G. Naouali H. Dagdoug
  15. 80' M. Chouchane R. Anane
  16. 88' Z. Labidi G. Mahersi
  17. 90'+11 G. Naouali
  18. 90'+13 M. Chouchane
  19. 90'+9 M. Bouslama C. Gbo
  20. FT1-0

Đội hình

ES Sahel HLV: Mohamed Mkacher
  1. 32S. Ben Hessen
  2. 2A. Omija
  3. 5N. Hnid
  4. 26S. Ghedamsi
  5. 33H. Dagdoug ▼ 80'
  6. 6C. Gbo ▼ 90'
  7. 10M. Kante ▼ 68'
  8. 18Cristo
  9. 25F. Ben Choug
  10. 28R. Aouani ▼ 68'
  11. 30R. Anane ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 16R. Gazzeh
  2. 3G. Naouali ▲ 80'
  3. 27S. Khadraoui
  4. 8N. Al Qulaib
  5. 13M. Chouchane ▲ 80'
  6. 19M. Bouslama ▲ 90'
  7. 7M. Ben Seghaier ▲ 68'
  8. 9M. Chaabani ▲ 68'
  9. 11M. Senghor
ES Zarzis HLV: Anis Boujelbene
  1. 22S. Charfi
  2. 20P. Diallo
  3. 28L. Rjili ▼ 46'
  4. 33G. Mahersi ▼ 88'
  5. 35F. Ghouma
  6. 5M. Chouchane
  7. 6K. Khalfa ▼ 62'
  8. 7A. Ben Dhiaf
  9. 11M. Jertila ▼ 45'
  10. 19I. Nshuti
  11. 27A. Tajourii

Dự bị 9

  1. 32H. Ghanmi ▲ 45'
  2. 2M. Cissokho
  3. 21J. Ifi
  4. 23M. Sghaier
  5. 24B. Mokhtar
  6. 13K. Kassab
  7. 15Z. Labidi ▲ 88'
  8. 17O. Stanley ▲ 46'
  9. 29M. Rahmani ▲ 62'

Thống kê

13
13

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
33Ghi được30
33Thủng lưới26
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu