ES Sahel
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Zarzis

ES Sahel vs ES Zarzis

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 0-1 ES Zarzis tại Ligue 1, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 2, hòa 0, ES Zarzis thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 24
Sân vận động
Stade Olympique de Sousse, Sūsah
Phong độ
WLLWD ES Sahel
WWWLW ES Zarzis
  1. 38' Yellow Card
  2. 44' 0-1 S. Sabeur
  3. HT0-1
  4. 53' M. Hssine M. Anan
  5. 65' Y. Dhalfaoui S. Sabeur
  6. 66' I. Souissi H. Ben Ali
  7. 68' C. Kiendrebeogo Y. Rached
  8. 71' M. Chouchane
  9. 72' W. Chihi Y. Chamakhi
  10. 83' L. Rjili
  11. 83' G. Mahersi M. Rahmani
  12. 83' O. Bahri L. Rjili
  13. 83' A. Tajouri H. Ben Romdhane
  14. 90'+9 Yellow Card
  15. FT0-1

Đội hình

ES Sahel HLV: H. Daou
  1. A. Khardani
  2. H. Ben Ali ▼ 66'
  3. H. Dagdoug
  4. C. Camara
  5. F. Ben Choug
  6. Y. Chamakhi ▼ 72'
  7. O. Abid
  8. M. Chouchane
  9. F. Chaouat
  10. R. Aouani
  11. M. Anan ▼ 53'

Dự bị 3

  1. M. Hssine ▲ 53'
  2. I. Souissi ▲ 66'
  3. W. Chihi ▲ 72'
ES Zarzis HLV: H. Jabnoun
  1. S. Charfi
  2. L. Rjili ▼ 83'
  3. Y. Rached ▼ 68'
  4. H. Ben Romdhane ▼ 83'
  5. P. Diallo
  6. K. Khalfa
  7. M. Rahmani ▼ 83'
  8. O. Coumbassa
  9. S. Sabeur ▼ 65'
  10. F. Ghouma
  11. Y. Snana

Dự bị 5

  1. Y. Dhalfaoui ▲ 65'
  2. C. Kiendrebeogo ▲ 68'
  3. G. Mahersi ▲ 83'
  4. O. Bahri ▲ 83'
  5. A. Tajouri ▲ 83'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
45Ghi được42
24Thủng lưới33
1.36Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu