ES Zarzis vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 0-0 ES Tunis tại Ligue 1, 22 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 1, hòa 2, ES Tunis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 10
- Phong độ
- WWWLW ES Zarzis
- LWWLW ES Tunis
- 38' ▲ A. Tajourii ▼ J. Belkilani
- 41' H. Jelassi
- 45'+1 K. Guenichi
- HT0-0
- 51' ▲ A. Jabri ▼ F. Danho
- 56' K. Khalfa
- 64' ▲ N. Laifi ▼ K. Guenichi
- 64' ▲ O. Ogbelu ▼ K. Boualia
- 64' ▲ A. Diakite ▼ C. Jebali
- 65' ▲ K. Kassab ▼ M. Chouchane
- 65' ▲ A. Ben Dhiaf ▼ K. Khalfa
- 75' ▲ M. Jertila ▼ M. Rahmani
- 75' ▲ I. Nshuti ▼ O. Stanley
- 76' F. Ghouma
- 79' ▲ Y. Rached ▼
- 80' Y. Meriah
- 90'+3 K. Kassab
- FT0-0
Đội hình
- 22S. Charfi
- 35F. Ghouma
- 20P. Diallo
- 28L. Rjili
- 33G. Mahersi
- 31J. Belkilani ▼ 38'
- 6K. Khalfa ▼ 65'
- 10O. Coumbassa
- 5M. Chouchane ▼ 65'
- 29M. Rahmani ▼ 75'
- 17O. Stanley ▼ 75'
Dự bị 9
- 32H. Ghanmi
- 23M. Sghaier
- 24B. Mokhtar
- 13K. Kassab ▲ 65'
- 15Z. Labidi
- 7A. Ben Dhiaf ▲ 65'
- 11M. Jertila ▲ 75'
- 19I. Nshuti ▲ 75'
- 27A. Tajourii ▲ 38'
- 32B. Ben Said
- 3I. Keita
- 20M. Ben Hamida
- 6H. Jelassi
- 5Y. Meriah
- 27K. Guenichi ▼ 64'
- 8H. Tka
- 21A. Konate
- 31C. Jebali ▼ 64'
- 7K. Boualia ▼ 64'
- 22F. Danho ▼ 51'
Dự bị 9
- 1A. Memmiche
- 2M. Ben Ali
- 25E. Bouzaiene
- 12N. Laifi ▲ 64'
- 14O. Ogbelu ▲ 64'
- 4M. Derbali
- 19A. Jabri ▲ 51'
- 28Y. Rached ▲ 79'
- 29A. Diakite ▲ 64'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu45
30Ghi được67
26Thủng lưới20
1.03Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới29
11Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai34