ES Zarzis vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: ES Zarzis 1-0 ES Tunis tại Ligue 1, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ES Zarzis thắng 1, hòa 2, ES Tunis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 5
- Sân vận động
- Complexe Sportif Abdessalem Kazouz, Zarzis
- Phong độ
- WWWLW ES Zarzis
- LWWLW ES Tunis
- 3' S. Charfi
- 17' Y. Dhalfaoui 1-0
- 36' H. H. Romdhane
- 43' K. Khalfa
- HT1-0
- 46' ▲ D. Gautier ▼ Y. Snana
- 46' ▲ K. Sowe ▼ Yan Sasse
- 46' ▲ Z. El Ayeb ▼ H. Tka
- 46' ▲ O. Bouguerra ▼ Z. Kada
- 56' O. Bouguerra
- 61' ▲ E. Mokwana ▼ R. Aholou
- 66' ▲ M. Rahmani ▼ Y. Rached
- 66' ▲ M. Belghith ▼ A. Jabri
- 69' ▲ A. Ben Hamida ▼ A. Ben Mohamed
- 76' A. Ochigbo
- 80' ▲ G. Mahersi ▼ L. Rjili
- 89' ▲ N. Douihech ▼ D. Gautier
- 90'+4 M. Rahmani
- FT1-0
Đội hình
- S. Charfi
- L. Rjili▼ 80'
- F. Mendy
- Y. Rached▼ 66'
- H. Ben Romdhane
- K. Khalfa
- K. Guenichi
- O. Ambrose
- Y. Snana▼ 46'
- A. Jabri▼ 66'
- Y. Dhalfaoui
Dự bị 5
- D. Gautier▲ 46'
- M. Rahmani▲ 66'
- M. Belghith▲ 66'
- G. Mahersi▲ 80'
- N. Douihech▲ 89'
- A. Memmiche
- A. Ben Mohamed▼ 69'
- Y. Meriah
- M. Tougaï
- Y. Belaïli
- M. Ben Ali
- H. Tka▼ 46'
- R. Aholou▼ 61'
- M. Zaddem
- Yan Sasse▼ 46'
- Z. Kada▼ 46'
Dự bị 5
- K. Sowe▲ 46'
- Z. El Ayeb▲ 46'
- O. Bouguerra▲ 46'
- E. Mokwana▲ 61'
- A. Ben Hamida▲ 69'
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 22 | +35 | 66 | |
| 2 | 30 | 42 - 11 | +31 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 24 | +21 | 61 | |
| 4 | 30 | 36 - 19 | +17 | 56 | |
| 5 | 30 | 38 - 29 | +9 | 54 | |
| 6 | 30 | 29 - 21 | +8 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 19 | +12 | 44 | |
| 8 | 30 | 32 - 27 | +5 | 43 | |
| 9 | 30 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 10 | 30 | 30 - 34 | -4 | 32 | |
| 11 | 30 | 19 - 37 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 20 - 38 | -18 | 28 | |
| 13 | 30 | 17 - 42 | -25 | 27 | |
| 14 | 30 | 25 - 46 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 22 | |
| 16 | 30 | 19 - 53 | -34 | 19 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu45
42Ghi được98
33Thủng lưới28
1.27Bàn thắng mỗi trận2.18
15Giữ sạch lưới25
11Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai52