JS Kairouanaise
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
CS Sfaxien

JS Kairouanaise vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: JS Kairouanaise 0-3 CS Sfaxien tại Ligue 1, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kairouanaise thắng 1, hòa 1, CS Sfaxien thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade Hamda Laouani, Kairouan
Phong độ
LLWWD JS Kairouanaise
WDWLW CS Sfaxien
  1. 29' 0-1 H. Baccar11m
  2. 43' 0-2 O. Ben Ali
  3. 45'+1 M. Ben Rajeh
  4. HT0-2
  5. 46' I. Liouan H. Aboubacar
  6. 48' Yellow Card
  7. 53' 0-3 O. Ben Ali
  8. 58' E. Ogbole
  9. 62' H. Helal M. Fatnassi
  10. 62' M. Hamrouni S. Naffati
  11. 66' M. A. Ben Ali T. Mutyaba
  12. 69' A. Zairi
  13. 73' B. Touray Z. Kada
  14. 78' M. S. Mhadhebi I. Belwafi
  15. 78' F. Sekkouhi R. Derbali
  16. 79' B. Onyedikachi A. Zairi
  17. 87' A. Taifour H. Ouedraogo
  18. 87' M. Aidi A. Maaloul
  19. 90'+4 Yellow Card
  20. FT0-3

Đội hình

JS Kairouanaise HLV: L. Chriti
  1. 1A. Krir
  2. 2M. Lakhal
  3. 3M. Ben Rajeh
  4. 4A. Ammar
  5. 17S. Lakhder
  6. 30M. Fatnassi ▼ 62'
  7. 27S. Naffati ▼ 62'
  8. 28F. Kayramani
  9. 11Z. Kada ▼ 73'
  10. 10A. Zairi ▼ 79'
  11. 25H. Aboubacar ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 22M. Bejaoui
  2. 5M. Kalai
  3. 6I. Liouan ▲ 46'
  4. 7H. Helal ▲ 62'
  5. 13Y. Meddeb
  6. 23E. Bekale
  7. 24B. Onyedikachi ▲ 79'
  8. 31B. Touray ▲ 73'
  9. 29M. Hamrouni ▲ 62'
CS Sfaxien HLV: L. Dridi
  1. 30A. Dahmen
  2. 10A. Maaloul ▼ 87'
  3. 13R. Derbali ▼ 78'
  4. 21H. Baccar
  5. 4Y. Habchia
  6. 12T. Mutyaba ▼ 66'
  7. 32H. Ouedraogo ▼ 87'
  8. 33M. Trabelsi
  9. 9O. Ben Ali
  10. 11I. Belwafi ▼ 78'
  11. 18E. Ogbole

Dự bị 9

  1. 1M. Gaaloul
  2. 3M. A. Ben Ali ▲ 66'
  3. 17M. S. Mhadhebi ▲ 78'
  4. 6A. Taifour ▲ 87'
  5. 19N. Karoui
  6. 22M. Absi
  7. 23M. Aidi ▲ 87'
  8. 25F. Sekkouhi ▲ 78'
  9. 7W. Onana

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
20Ghi được43
41Thủng lưới13
0.67Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới20
11Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu