JS Kairouanaise
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
CS Sfaxien

JS Kairouanaise vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: JS Kairouanaise 2-3 CS Sfaxien tại Ligue 1, 24 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kairouanaise thắng 1, hòa 1, CS Sfaxien thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Hamda Laouani, Kairouan
Trọng tài
O. Benisaak
Phong độ
LLWWD JS Kairouanaise
WWDWL CS Sfaxien
  1. 11' 0-1 M. Manser
  2. 35' Y. Salhi M. Mtiri
  3. 43' Y. Salhi 1-1
  4. 45'+5 1-2 F. Chaouat11m
  5. HT1-2
  6. 46' G. Obaje L. Hamdi
  7. 58' G. Obaje 2-2
  8. 63' M. Trabelsi M. Manser
  9. 71' O. Camara H. Oueslati
  10. 82' O. Bouguerra A. Hosni
  11. 88' 2-3 F. Chaouat
  12. 90' E. Udoh
  13. 90' M. Jouini A. Harzi
  14. FT2-3

Đội hình

JS Kairouanaise HLV: M. Okbi
  1. S. Khalfaoui
  2. B. Ben Brahim
  3. O. Romdhani
  4. B. Harbi
  5. H. Rebaii
  6. U. Etop
  7. M. Mtiri ▼ 35'
  8. B. Arnaud
  9. L. Ameur
  10. A. Hosni ▼ 82'
  11. L. Hamdi ▼ 46'

Dự bị 3

  1. Y. Salhi ▲ 35'
  2. G. Obaje ▲ 46'
  3. O. Bouguerra ▲ 82'
CS Sfaxien
  1. A. Dahmen
  2. S. Bagayoko
  3. H. Amamou
  4. N. Hnid
  5. M. Manser ▼ 63'
  6. M. Ben Ali
  7. H. Oueslati ▼ 71'
  8. A. Harzi ▼ 90'
  9. F. Chaouat
  10. M. Bakir
  11. C. Kouakou

Dự bị 3

  1. M. Trabelsi ▲ 63'
  2. O. Camara ▲ 71'
  3. M. Jouini ▲ 90'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
25 41 - 12 +29 61
2
CS Sfaxien
25 31 - 17 +14 50
3
US Monastirienne
25 35 - 18 +17 44
4
ES Sahel
25 34 - 23 +11 40
5
Club Africain
25 26 - 11 +15 40
6
Stade Tunisien
25 24 - 27 -3 33
7
US Ben Guerdane
25 25 - 30 -5 33
8
Chebba
25 31 - 31 0 29
9
Slimane
25 28 - 29 -1 28
10
US Tataouine
25 20 - 28 -8 25
11
CA Bizertin
25 18 - 34 -16 23
12
ES Metlaoui
25 20 - 33 -13 22
13
CS Hammam-Lif
25 20 - 38 -18 22
14
JS Kairouanaise
25 19 - 41 -22 21
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu32
19Ghi được38
44Thủng lưới24
0.7Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu