CS Sfaxien
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
JS Kairouanaise

CS Sfaxien vs JS Kairouanaise

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 2-1 JS Kairouanaise tại Ligue 1, 23 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 8, hòa 1, JS Kairouanaise thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 16
Sân vận động
Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
Trọng tài
H. Kossaï
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
LLWWD JS Kairouanaise
  1. 2' E. Kingsley 1-0
  2. 13' 1-1 L. Dahnous
  3. HT1-1
  4. 46' I. Tandia H. Ben Ali
  5. 50' I. Tandia11m 2-1
  6. 56' Y. Hamza L. Dahnous
  7. 67' O. Bouguerra L. Ameur
  8. 72' H. Oueslati M. Bakir
  9. 74' B. Arnaud M. Ragoubi
  10. 87' H. Jelassi A. Harzi
  11. FT2-1

Đội hình

CS Sfaxien HLV: F. Al Jabal
  1. A. Dahmen
  2. H. Mathlouthi
  3. Hussein Al Sayed
  4. H. Amamou
  5. N. Hnid
  6. R. Aït-Atmane
  7. W. Karoui
  8. A. Harzi ▼ 87'
  9. H. Ben Ali ▼ 46'
  10. M. Bakir ▼ 72'
  11. E. Kingsley

Dự bị 3

  1. I. Tandia ▲ 46'
  2. H. Oueslati ▲ 72'
  3. H. Jelassi ▲ 87'
JS Kairouanaise HLV: R. Mhamdi
  1. A. Friou
  2. A. Ben Dahnous
  3. A. Ammar
  4. O. Romdhani
  5. B. Harbi
  6. A. Sassi
  7. M. Ragoubi ▼ 74'
  8. M. Aboud
  9. L. Ameur ▼ 67'
  10. Y. Salhi
  11. L. Dahnous ▼ 56'

Dự bị 3

  1. Y. Hamza ▲ 56'
  2. O. Bouguerra ▲ 67'
  3. B. Arnaud ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
25 41 - 12 +29 61
2
CS Sfaxien
25 31 - 17 +14 50
3
US Monastirienne
25 35 - 18 +17 44
4
ES Sahel
25 34 - 23 +11 40
5
Club Africain
25 26 - 11 +15 40
6
Stade Tunisien
25 24 - 27 -3 33
7
US Ben Guerdane
25 25 - 30 -5 33
8
Chebba
25 31 - 31 0 29
9
Slimane
25 28 - 29 -1 28
10
US Tataouine
25 20 - 28 -8 25
11
CA Bizertin
25 18 - 34 -16 23
12
ES Metlaoui
25 20 - 33 -13 22
13
CS Hammam-Lif
25 20 - 38 -18 22
14
JS Kairouanaise
25 19 - 41 -22 21
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu27
38Ghi được19
24Thủng lưới44
1.19Bàn thắng mỗi trận0.7
16Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu