Olympique Béja
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Tunisien

Olympique Béja vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 1-2 Stade Tunisien tại Ligue 1, 16 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 0, hòa 4, Stade Tunisien thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 6
Phong độ
WDLLD Olympique Béja
LDWDL Stade Tunisien
  1. 18' 0-1 M. Khemissi
  2. 19' C. Smaoui
  3. 34' B. Hasni 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' A. Haboubi A. Saihi
  6. 49' 1-2 A. N'Diaye
  7. 60' M. Hedhli H. Houiji
  8. 60' M. H. Hadouchi B. Hasni
  9. 61' M. Riahi S. Sghaier
  10. 73' R. Hammami M. Marzouki
  11. 75' M. Thiam A. Ndaw
  12. 85' F. Iffia Y. Toure
  13. 90' M. H. Hadouchi
  14. FT1-2

Đội hình

Olympique Béja HLV: N. Beyaoui
  1. 16C. Smaoui
  2. 2N. Hosni
  3. 4I. Chelghoumi
  4. 27M. Marzouki ▼ 73'
  5. 30A. Gharbi
  6. 5E. Dhaoui
  7. 13H. Houiji ▼ 60'
  8. 21F. Fadhli
  9. 9O. Mekni
  10. 10A. Ishimwe
  11. 17B. Hasni ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 22A. Fatnassi
  2. 12R. Hammami ▲ 73'
  3. 8I. Haboubi
  4. 23M. Hedhli ▲ 60'
  5. 24H. Soumer
  6. 7B. Cherni
  7. 20M. H. Hadouchi ▲ 60'
  8. 26F. Laabidi
Stade Tunisien HLV: C. Khatoui
  1. 22N. Farhati
  2. 3A. Saihi ▼ 46'
  3. 25S. Sghaier ▼ 61'
  4. 27H. Khalfa
  5. 34M. Sahraoui
  6. 8Y. Saafi
  7. 10A. Ndaw ▼ 75'
  8. 21Y. Toure ▼ 85'
  9. 7W. Ouerghemmi
  10. 9A. N'Diaye
  11. 18M. Khemissi

Dự bị 9

  1. 16A. Dkhili
  2. 2M. Riahi ▲ 61'
  3. 6M. Thiam ▲ 75'
  4. 13M. Gharbi
  5. 20M. Smaali
  6. 32R. Riahi
  7. 11F. Iffia ▲ 85'
  8. 19A. Haboubi ▲ 46'
  9. 26A. Jaouadi

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu35
16Ghi được34
39Thủng lưới16
0.55Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới22
9Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu