Stade Tunisien
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Béja

Stade Tunisien vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 3-0 Olympique Béja tại Ligue 1, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 6, hòa 4, Olympique Béja thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Hédi-Enneifer, Le Bardo
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
WDLLD Olympique Béja
  1. 30' N. Atoui 1-0
  2. 41' N. Laifi
  3. 43' C. Ouni
  4. HT1-0
  5. 46' O. Ouattara M. Sahraoui
  6. 60' S. Kadida
  7. 61' M. Chouikh H. Hadouchi
  8. 67' Y. Saafi N. Atoui
  9. 67' G. Ayadi A. Ndaw
  10. 71' Yellow Card
  11. 75' Y. Saafi
  12. 77' Y. Saafi 2-0
  13. 80' Yellow Card
  14. 81' Z. Berrima S. Kadida
  15. 83' Yellow Card
  16. 85' A. Ishimwe R. El Homri
  17. 89' W. Ouerghemmi B. Mejri
  18. 89' H. Arfaoui M. Abid
  19. 90'+1 W. Ouerghemmi 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

Stade Tunisien HLV: M. Kanzari
  1. S. Helal
  2. M. Sahraoui ▼ 46'
  3. H. Khalfa
  4. N. Laifi
  5. A. Arous
  6. A. Ndaw ▼ 67'
  7. Y. Oumarou
  8. B. Mugisha
  9. S. Kadida ▼ 81'
  10. B. Mejri ▼ 89'
  11. N. Atoui ▼ 67'

Dự bị 5

  1. O. Ouattara ▲ 46'
  2. Y. Saafi ▲ 67'
  3. G. Ayadi ▲ 67'
  4. Z. Berrima ▲ 81'
  5. W. Ouerghemmi ▲ 89'
Olympique Béja HLV: Y. Zelfani
  1. M. Ben Chérifia
  2. C. Ouni
  3. S. Sghaier
  4. R. Hammami
  5. M. Ragoubi
  6. A. Sissoko
  7. M. Abid ▼ 89'
  8. H. Hadouchi ▼ 61'
  9. A. Kenani
  10. R. El Homri ▼ 85'
  11. F. Ouji

Dự bị 3

  1. M. Chouikh ▲ 61'
  2. A. Ishimwe ▲ 85'
  3. H. Arfaoui ▲ 89'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
40Ghi được19
23Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận0.61
20Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu