Jeunesse Sportive Omrane vs ES Sahel
Tỷ số chung cuộc: Jeunesse Sportive Omrane 3-1 ES Sahel tại Ligue 1, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jeunesse Sportive Omrane thắng 1, hòa 1, ES Sahel thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 1
- Phong độ
- DLWDW Jeunesse Sportive Omrane
- LLWDL ES Sahel
- 10' M. Souissi
- 35' M. Ben Amor 1-0
- 38' C. Zoughlami 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Ferjani ▼ O. Bah
- 46' ▲ Cristo ▼ G. Uche Goodlad
- 49' 2-1 M. Senghor11m
- 63' H. Dagdoug
- 65' ▲ H. Mhamdi ▼ B. Mgannem
- 65' ▲ M. Jammel ▼ M. Ben Amor
- 67' I. Ben Rejeb11m 3-1
- 69' G. Ben Hamida
- 73' ▲ M. Kante ▼ R. Aouani
- 73' ▲ M. Anane ▼ M. Jebali
- 78' ▲ H. Khemissi ▼ I. Ben Rejeb
- 78' ▲ B. Touati ▼ C. Zoughlami
- 82' N. Ferjani
- 83' ▲ S. Hammami ▼ M. Askri
- 88' ▲ W. Karoui ▼ F. Ben Choug
- 90' M. Anane
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Essid
- 27B. Mgannem ▼ 65'
- H. Kouki
- 6K. Othmani
- 2M. Souissi
- 10G. Ben Hamida
- 5G. Ben Hassine
- 7I. Ben Rejeb ▼ 78'
- 29M. Ben Amor ▼ 65'
- 20C. Zoughlami ▼ 78'
- 28M. Askri ▼ 83'
Dự bị 9
- O. Hanzouli
- 12H. Mhamdi ▲ 65'
- 25M. Jammel ▲ 65'
- 4S. Marouani
- 14F. Mahdouani
- 24H. Khemissi ▲ 78'
- S. Hammami ▲ 83'
- 16A. Chinonso
- B. Touati ▲ 78'
- S. Ben Hessen
- 33H. Dagdoug
- 5N. Hnid
- 26S. Ghedamsi
- 8M. Jebali ▼ 73'
- 27G. Uche Goodlad ▼ 46'
- 13M. Chouchane
- 25F. Ben Choug ▼ 88'
- 11M. Senghor
- 31O. Bah ▼ 46'
- 28R. Aouani ▼ 73'
Dự bị 9
- 16R. Gazzeh
- 14N. Ferjani ▲ 46'
- 15Z. Boughattas
- 19M. Baayou
- 30M. Jebali
- 7W. Karoui ▲ 88'
- 18Cristo ▲ 46'
- 10M. Kante ▲ 73'
- M. Anane ▲ 73'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
24Ghi được33
33Thủng lưới33
0.8Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai21