US Tataouine
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Sfaxien

US Tataouine vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: US Tataouine 0-0 CS Sfaxien tại Ligue 1, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Tataouine thắng 1, hòa 3, CS Sfaxien thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 24
Sân vận động
Stade Néjib Khattab, Tataouine
Phong độ
LWWWL US Tataouine
WWDWL CS Sfaxien
  1. 9' J. Diakite
  2. 15' H. Ayouni
  3. 26' M. A. Naoui
  4. 36' P. Mevine
  5. 42' F. Sekkouhi
  6. HT0-0
  7. 47' C. Ben Khader
  8. 66' M. A. Naoui
  9. 66' M. A. Naoui
  10. 73' B. El Hmidi M. Absi
  11. 73' M. Sekrafi M. Dhaoui
  12. 73' A. Haboubi M. Ben Ali
  13. 77' H. Mounadi W. Timi
  14. 81' H. Haj Hassen F. Winley
  15. 85' A. Kartli H. Guezmir
  16. 85' I. Rasheed M. Diakité
  17. 90'+1 M. Sekrafi
  18. FT0-0

Đội hình

US Tataouine HLV: M. Rached
  1. M. Koita
  2. S. Rebai
  3. T. Glele
  4. M. Jemai
  5. H. Ben Rhouma
  6. Z. Ounalli
  7. W. Timi ▼ 77'
  8. M. Diakité ▼ 85'
  9. P. Mevin
  10. M. Naoui
  11. H. Guezmir ▼ 85'

Dự bị 3

  1. H. Mounadi ▲ 77'
  2. A. Kartli ▲ 85'
  3. I. Rasheed ▲ 85'
CS Sfaxien HLV: L. Dridi
  1. A. Dahmen
  2. H. Ayouni
  3. C. Ben Khader
  4. F. Sekkouhi
  5. M. Ben Ali ▼ 73'
  6. M. Dhaoui ▼ 73'
  7. A. Ajjal
  8. M. Absi ▼ 73'
  9. A. Saidi
  10. F. Winley ▼ 81'
  11. O. Ben Ali

Dự bị 4

  1. B. El Hmidi ▲ 73'
  2. M. Sekrafi ▲ 73'
  3. A. Haboubi ▲ 73'
  4. H. Haj Hassen ▲ 81'

Thống kê

14
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu40
19Ghi được44
54Thủng lưới30
0.61Bàn thắng mỗi trận1.1
5Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu