CS Sfaxien
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
US Tataouine

CS Sfaxien vs US Tataouine

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 3-0 US Tataouine tại Ligue 1, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 6, hòa 3, US Tataouine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
LWWWL US Tataouine
  1. 32' A. Haboubi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Ben Fajria M. Rahmani
  4. 58' D. Gautier B. El Hmidi
  5. 66' D. Gautier 2-0
  6. 69' M. Nasraoui 3-0
  7. 72' G. Khalfa A. Boulila
  8. 72' M. Nourani W. Cheab
  9. 74' A. Sokrafi G. Stephane
  10. 74' H. Haj Hassen A. Haboubi
  11. 74' W. Zaidi A. Saihi
  12. 75' B. Hamrouni M. Nourani
  13. 81' Y. Becha N. Camara
  14. 90' B. Hamrouni
  15. FT3-0

Đội hình

CS Sfaxien HLV: N. Kouki
  1. M. Gaaloul
  2. M. Mhadhebi
  3. A. Saihi ▼ 74'
  4. M. Nasraoui
  5. C. Hammami
  6. N. Camara ▼ 81'
  7. A. Ghram
  8. G. Stephane ▼ 74'
  9. A. Haboubi ▼ 74'
  10. B. Conté
  11. B. El Hmidi ▼ 58'

Dự bị 5

  1. D. Gautier ▲ 58'
  2. A. Sokrafi ▲ 74'
  3. H. Haj Hassen ▲ 74'
  4. W. Zaidi ▲ 74'
  5. Y. Becha ▲ 81'
US Tataouine HLV: W. Bouazzi
  1. A. Frioui
  2. I. Khefacha
  3. H. Benhamed
  4. K. Khalfa
  5. R. Mednini
  6. M. Rahmani ▼ 46'
  7. M. Diallo
  8. N. Sangaré
  9. A. Diaw
  10. A. Boulila ▼ 72'
  11. W. Cheab ▼ 72'

Dự bị 4

  1. A. Ben Fajria ▲ 46'
  2. G. Khalfa ▲ 72'
  3. M. Nourani ▲ 72'
  4. B. Hamrouni ▲ 75'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu27
18Ghi được17
10Thủng lưới34
0.78Bàn thắng mỗi trận0.63
13Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu