US Tataouine
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Sfaxien

US Tataouine vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: US Tataouine 0-1 CS Sfaxien tại Ligue 1, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Tataouine thắng 1, hòa 3, CS Sfaxien thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 10
Sân vận động
Stade Néjib Khattab, Tataouine
Phong độ
LWWWL US Tataouine
WWDWL CS Sfaxien
  1. 3' 0-1 A. Ghram11m
  2. HT0-1
  3. 46' F. Aifia W. Zaidi
  4. 55' M. Rahmani A. Hadhri
  5. 55' H. Benhamed I. Khefacha
  6. 66' A. Boulila K. Khalfa
  7. 77' N. Camara G. Stephane
  8. 77' O. Bahri K. Hammami
  9. 77' H. Haj Hassen A. Haboubi
  10. 84' A. Ben Fajria F. Winley
  11. 86' F. Timoumi B. El Hmidi
  12. FT0-1

Đội hình

US Tataouine HLV: W. Bouazzi
  1. A. Frioui
  2. I. Khefacha ▼ 55'
  3. G. Mahersi
  4. K. Khalfa ▼ 66'
  5. R. Mednini
  6. A. Hadhri ▼ 55'
  7. M. Diallo
  8. N. Sangaré
  9. A. Diaw
  10. M. Nourani
  11. F. Winley ▼ 84'

Dự bị 4

  1. H. Benhamed ▲ 55'
  2. M. Rahmani ▲ 55'
  3. A. Boulila ▲ 66'
  4. A. Ben Fajria ▲ 84'
CS Sfaxien HLV: N. Kouki
  1. S. Ben Hsan
  2. K. Kouamé
  3. A. Saihi
  4. K. Hammami ▼ 77'
  5. A. Ghram
  6. F. Camara
  7. G. Stephane ▼ 77'
  8. W. Zaidi ▼ 46'
  9. A. Haboubi ▼ 77'
  10. B. Conté
  11. B. El Hmidi ▼ 86'

Dự bị 5

  1. F. Aifia ▲ 46'
  2. N. Camara ▲ 77'
  3. O. Bahri ▲ 77'
  4. H. Haj Hassen ▲ 77'
  5. F. Timoumi ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu23
17Ghi được18
34Thủng lưới10
0.63Bàn thắng mỗi trận0.78
9Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu