US Tataouine
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
ES Metlaoui

US Tataouine vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: US Tataouine 0-3 ES Metlaoui tại Ligue 1, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Tataouine thắng 0, hòa 6, ES Metlaoui thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 15
Sân vận động
Stade Néjib Khattab, Tataouine
Phong độ
LWWWL US Tataouine
LDLLW ES Metlaoui
  1. 10' 0-1 M. Faleh
  2. 14' C. Abdelmouhib
  3. 41' N. Chachia
  4. 44' 0-2 M. Faleh
  5. 45'+2 M. Bennour
  6. HT0-2
  7. 61' H. Assidi G. Khalfa
  8. 64' B. Sylla N. Chachia
  9. 71' M. Sekrafi A. Hosni
  10. 71' A. Rhouma M. Bennour
  11. 73' C. Aouadi M. Faleh
  12. 75' 0-3 Y. Arfaoui
  13. 80' S. Lingazou A. Mazhoud
  14. 80' B. Hajji A. Knaissi
  15. 80' M. Dinari A. Bouassida
  16. 89' J. Gharbi W. Timi
  17. FT0-3

Đội hình

US Tataouine HLV: M. Rached
  1. Y. Bguir
  2. B. Mgannem
  3. M. Jemai
  4. R. Affes
  5. H. Ben Rhouma
  6. G. Khalfa ▼ 61'
  7. W. Timi ▼ 89'
  8. M. Bennour ▼ 71'
  9. N. Keita
  10. M. Diakité
  11. A. Hosni ▼ 71'

Dự bị 4

  1. H. Assidi ▲ 61'
  2. M. Sekrafi ▲ 71'
  3. A. Rhouma ▲ 71'
  4. J. Gharbi ▲ 89'
ES Metlaoui HLV: I. Ben Younes
  1. A. Chamakh
  2. Y. Arfaoui
  3. A. Mazhoud ▼ 80'
  4. H. Ben Helal
  5. H. Khelifa
  6. A. Knaissi ▼ 80'
  7. A. Ammar
  8. A. Bah
  9. N. Chachia ▼ 64'
  10. A. Bouassida ▼ 80'
  11. M. Faleh ▼ 73'

Dự bị 5

  1. B. Sylla ▲ 64'
  2. C. Aouadi ▲ 73'
  3. S. Lingazou ▲ 80'
  4. B. Hajji ▲ 80'
  5. M. Dinari ▲ 80'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
19Ghi được32
54Thủng lưới29
0.61Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn10
12Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu