ES Metlaoui
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Tataouine

ES Metlaoui vs US Tataouine

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 0-0 US Tataouine tại Ligue 1, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 4, hòa 6, US Tataouine thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Stade Municipal de Métlaoui, Métlaoui
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
LWWWL US Tataouine
  1. HT0-0
  2. 46' Y. El Kassah M. Jelassi
  3. 46' S. Ben Aziza A. Aouled Behi
  4. 64' Z. Ounalli A. Hadhri
  5. 78' H. Mhamdi F. Ouji
  6. 78' A. Barhoumi B. Hajji
  7. 81' A. Boulila H. Benhamed
  8. 81' I. Khefacha M. Rahmani
  9. 86' S. Oueslati C. Bodian
  10. FT0-0

Đội hình

ES Metlaoui HLV: K. Yakoubi
  1. A. Chamakh
  2. A. Mazhoud
  3. B. Hajji ▼ 78'
  4. M. Jelassi ▼ 46'
  5. H. Letifi
  6. C. Bodian ▼ 86'
  7. S. Tapsoba
  8. A. Aouled Behi ▼ 46'
  9. F. Ouji ▼ 78'
  10. A. Ben Ammar
  11. C. Mondzenga

Dự bị 5

  1. Y. El Kassah ▲ 46'
  2. S. Ben Aziza ▲ 46'
  3. H. Mhamdi ▲ 78'
  4. A. Barhoumi ▲ 78'
  5. S. Oueslati ▲ 86'
US Tataouine HLV: S. Gafsi
  1. H. Ghanmi
  2. H. Benhamed ▼ 81'
  3. G. Mahersi
  4. M. Jemai
  5. K. Khalfa
  6. R. Mednini
  7. M. Rahmani ▼ 81'
  8. A. Hadhri ▼ 64'
  9. A. Diaw
  10. F. Winley
  11. A. Hosni

Dự bị 3

  1. Z. Ounalli ▲ 64'
  2. A. Boulila ▲ 81'
  3. I. Khefacha ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
27Ghi được17
39Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận0.63
6Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu