US Tataouine
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Metlaoui

US Tataouine vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: US Tataouine 0-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Tataouine thắng 0, hòa 6, ES Metlaoui thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 8
Sân vận động
Stade Néjib Khattab, Tataouine
Phong độ
LWWWL US Tataouine
LDLLW ES Metlaoui
  1. HT0-0
  2. 60' M. Rahmani A. Ben Fajria
  3. 60' H. Benhamed I. Khefacha
  4. 71' L. Ngandjeu A. Aouled Behi
  5. 72' A. Hadhri N. Sangaré
  6. 72' A. Boulila F. Winley
  7. 79' A. Bouassida H. Aliyu
  8. 88' S. Oueslati A. Ben Amor
  9. FT0-0

Đội hình

US Tataouine HLV: W. Bouazzi
  1. A. Frioui
  2. I. Khefacha ▼ 60'
  3. G. Mahersi
  4. A. Ben Fajria ▼ 60'
  5. K. Khalfa
  6. R. Mednini
  7. M. Diallo
  8. N. Sangaré ▼ 72'
  9. A. Diaw
  10. M. Nourani
  11. F. Winley ▼ 72'

Dự bị 4

  1. M. Rahmani ▲ 60'
  2. H. Benhamed ▲ 60'
  3. A. Hadhri ▲ 72'
  4. A. Boulila ▲ 72'
ES Metlaoui HLV: M. Moalej
  1. A. Chamakh
  2. M. Lakhal
  3. A. Mazhoud
  4. H. Khelifa
  5. Y. El Kassah
  6. A. Ben Amor ▼ 88'
  7. S. Tapsoba
  8. A. Aouled Behi ▼ 71'
  9. M. Jaballah
  10. C. Mondzenga
  11. H. Aliyu ▼ 79'

Dự bị 3

  1. L. Ngandjeu ▲ 71'
  2. A. Bouassida ▲ 79'
  3. S. Oueslati ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
17Ghi được27
34Thủng lưới39
0.63Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu