Stade Tunisien
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
US Tataouine

Stade Tunisien vs US Tataouine

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 3-1 US Tataouine tại Ligue 1, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 4, hòa 3, US Tataouine thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade Hédi-Enneifer, Le Bardo
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
LWWWL US Tataouine
  1. 21' 0-1 M. Diakité
  2. 41' N. Abdennebi
  3. 45' J. Diakite
  4. HT0-1
  5. 46' S. Kadida G. Ayadi
  6. 50' W. Timi
  7. 61' W. Ouerghemmi H. Khalfa
  8. 61' Y. Saafi M. Sahraoui
  9. 66' A. Ndaw Z. Berrima
  10. 67' H. Guezmir H. Mounadi
  11. 71' Y. Oumarou 1-1
  12. 73' N. Ben Salem W. Timi
  13. 78' Y. Oumarou 2-1
  14. 80' N. Atoui
  15. 82' O. Ouattara N. Atoui
  16. 90'+3 B. Mejri 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Stade Tunisien HLV: M. Kanzari
  1. S. Helal
  2. M. Sahraoui ▼ 61'
  3. H. Khalfa ▼ 61'
  4. N. Laifi
  5. A. Arous
  6. G. Ayadi ▼ 46'
  7. Y. Oumarou
  8. Y. Touré
  9. B. Mejri
  10. Z. Berrima ▼ 66'
  11. N. Atoui ▼ 82'

Dự bị 5

  1. S. Kadida ▲ 46'
  2. W. Ouerghemmi ▲ 61'
  3. Y. Saafi ▲ 61'
  4. A. Ndaw ▲ 66'
  5. O. Ouattara ▲ 82'
US Tataouine HLV: M. Rached
  1. C. Guezmir
  2. N. Abdennebi
  3. H. Mounadi ▼ 67'
  4. B. Mgannem
  5. R. Affes
  6. H. Ben Rhouma
  7. M. Sekrafi
  8. W. Timi ▼ 73'
  9. N. Keita
  10. M. Diakité
  11. A. Hosni

Dự bị 2

  1. H. Guezmir ▲ 67'
  2. N. Ben Salem ▲ 73'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
40Ghi được19
23Thủng lưới54
1.03Bàn thắng mỗi trận0.61
20Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu