Stade Tunisien
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
US Tataouine

Stade Tunisien vs US Tataouine

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 2-1 US Tataouine tại Ligue 1, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 4, hòa 3, US Tataouine thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Trọng tài
N. Hosni
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
LWWWL US Tataouine
  1. 26' M. Hannachi A. Tlili
  2. 27' 0-1 M. Diallo
  3. 29' H. Jouini 1-1
  4. 45'+2 K. Aouadhi 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' N. Ben Salem H. Khadraoui
  7. 46' S. Kadida H. Jouini
  8. 64' S. Hammami Alaeddine Gasmi
  9. 69' K. Hammami M. Diallo
  10. 69' M. Mourou A. Kneni
  11. 72' S. Khemissi D. Mendy
  12. 90'+2 B. Diop B. Mejri
  13. FT2-1

Đội hình

Stade Tunisien HLV: H. Dhaou
  1. A. Karoui
  2. A. Tlili ▼ 26'
  3. S. Touj
  4. N. Laifi
  5. K. Aouadhi
  6. W. Bousnina
  7. H. Khadraoui ▼ 46'
  8. D. Mendy ▼ 72'
  9. H. Jouini ▼ 46'
  10. B. Mejri ▼ 90'
  11. M. N'Dao

Dự bị 5

  1. M. Hannachi ▲ 26'
  2. N. Ben Salem ▲ 46'
  3. S. Kadida ▲ 46'
  4. S. Khemissi ▲ 72'
  5. B. Diop ▲ 90'
US Tataouine HLV: M. Moalej
  1. A. Ayedi
  2. H. Benhamed
  3. A. Kneni ▼ 69'
  4. O. Mtiri
  5. W. Telili
  6. M. Diallo ▼ 69'
  7. Alaeddine Gasmi ▼ 64'
  8. A. Diaw
  9. E. Kingue
  10. A. Boulila
  11. M. Boulabiar

Dự bị 3

  1. S. Hammami ▲ 64'
  2. K. Hammami ▲ 69'
  3. M. Mourou ▲ 69'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
6
Slimane
14 11 - 14 -3 17
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu29
33Ghi được20
28Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận0.69
6Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu