US Tataouine
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Tunisien

US Tataouine vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: US Tataouine 1-1 Stade Tunisien tại Ligue 1, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Tataouine thắng 3, hòa 3, Stade Tunisien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Néjib Khattab, Tataouine
Trọng tài
H. Kossaï
Phong độ
LWWWL US Tataouine
LDWDL Stade Tunisien
  1. 17' 0-1 B. Mejri
  2. HT0-1
  3. 62' K. Sayari M. Boulabiar
  4. 62' O. Martins A. Mejri
  5. 67' A. Diaw O. Omrani
  6. 67' A. Ben Hamida H. Khadraoui
  7. 67' N. Ben Salem S. Kadida
  8. 67' B. Diop B. Mejri
  9. 73' A. Arous A. Saoudi
  10. 85' A. Touati S. Khemissi
  11. 90'+2 G. Sghaier11m 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

US Tataouine HLV: M. Moalej
  1. A. Sellami
  2. O. Omrani ▼ 67'
  3. F. Soltani
  4. H. Benhamed
  5. A. Kneni
  6. G. Sghaier
  7. M. Diallo
  8. L. Jaziri
  9. M. Boulabiar ▼ 62'
  10. A. Ben Ammar
  11. A. Mejri ▼ 62'

Dự bị 3

  1. K. Sayari ▲ 62'
  2. O. Martins ▲ 62'
  3. A. Diaw ▲ 67'
Stade Tunisien HLV: S. Kasri
  1. A. Dkhili
  2. O. Fraj
  3. W. Bousnina
  4. H. Khadraoui ▼ 67'
  5. S. Khemissi ▼ 85'
  6. D. Mendy
  7. S. Kadida ▼ 67'
  8. A. Saoudi ▼ 73'
  9. M. Hannachi
  10. B. Mejri ▼ 67'
  11. M. N'Dao

Dự bị 5

  1. A. Ben Hamida ▲ 67'
  2. N. Ben Salem ▲ 67'
  3. B. Diop ▲ 67'
  4. A. Arous ▲ 73'
  5. A. Touati ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
6
Slimane
14 11 - 14 -3 17
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu28
20Ghi được33
58Thủng lưới28
0.69Bàn thắng mỗi trận1.18
5Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu