US Monastirienne
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Tataouine

US Monastirienne vs US Tataouine

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 4-1 US Tataouine tại Ligue 1, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 7, hòa 2, US Tataouine thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Phong độ
LLWDW US Monastirienne
LWWWL US Tataouine
  1. 10' 0-1 W. Timi
  2. 16' H. Arbi
  3. 26' H. Mounadi
  4. 36' O. Diane
  5. 40' N. Keita
  6. 42' B. Mgannem
  7. 42' F. Soltani
  8. 45'+2 H. Ben Rhouma B. Diatta
  9. 45'+4 H. Mastouri 1-1
  10. HT1-1
  11. 50' M. Miladi 2-1
  12. 57' A. Jafeli 3-1
  13. 60' M. Sekrafi H. Guezmir
  14. 60' M. Bennour Z. Ounalli
  15. 68' C. Jebali 4-1
  16. 70' M. Ghorbel
  17. 73' I. Khalifa A. Jafeli
  18. 76' H. Mounadi
  19. 76' H. Mounadi
  20. 81' L. Trayi H. Mastouri
  21. 81' S. Souissi C. Jebali
  22. 82' J. Maaroufi N. Keita
  23. 88' R. Azzouz M. Ghorbel
  24. 88' M. Slama M. Orkuma
  25. FT4-1

Đội hình

US Monastirienne HLV: M. Sahli
  1. A. Hallaoui
  2. M. Miladi
  3. F. Soltani
  4. N. Zeguei
  5. M. Ghorbel ▼ 88'
  6. M. Orkuma ▼ 88'
  7. C. Jebali ▼ 81'
  8. A. Harzi
  9. O. Diané
  10. H. Mastouri ▼ 81'
  11. A. Jafeli ▼ 73'

Dự bị 5

  1. I. Khalifa ▲ 73'
  2. L. Trayi ▲ 81'
  3. S. Souissi ▲ 81'
  4. R. Azzouz ▲ 88'
  5. M. Slama ▲ 88'
US Tataouine HLV: M. Rached
  1. H. Arbi
  2. N. Abdennebi
  3. H. Mounadi
  4. B. Mgannem
  5. M. Jemai
  6. B. Diatta ▼ 45'
  7. Z. Ounalli ▼ 60'
  8. W. Timi
  9. N. Keita ▼ 82'
  10. M. Diakité
  11. H. Guezmir ▼ 60'

Dự bị 4

  1. H. Ben Rhouma ▲ 45'
  2. M. Sekrafi ▲ 60'
  3. M. Bennour ▲ 60'
  4. J. Maaroufi ▲ 82'

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu31
56Ghi được19
14Thủng lưới54
1.47Bàn thắng mỗi trận0.61
26Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu