US Tataouine
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
US Monastirienne

US Tataouine vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: US Tataouine 0-4 US Monastirienne tại Ligue 1, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Tataouine thắng 1, hòa 2, US Monastirienne thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Stade Néjib Khattab, Tataouine
Trọng tài
A. Dhaouadi
Phong độ
LWWWL US Tataouine
LLWDW US Monastirienne
  1. 17' 0-1 Z. Aloui
  2. 36' 0-2 Y. Oumarou
  3. 45'+1 0-3 I. Mhirsi
  4. HT0-3
  5. 46' C. Nerier Jesus Mansogo
  6. 46' Alaeddine Gasmi O. Mtiri
  7. 48' 0-4 Y. Oumarou
  8. 53' B. Deli H. Baccar
  9. 53' A. Dridi M. Guesmi
  10. 53' S. Yeddes B. Ben Saïd
  11. 62' W. Laouani M. Diallo
  12. 72' M. Bouziane Z. Aloui
  13. 72' A. Amokrane I. Mhirsi
  14. 76' M. Ndiaye S. Hammami
  15. 82' M. Mourou F. Soltani
  16. FT0-4

Đội hình

US Tataouine HLV: T. Jani
  1. Y. Beguir
  2. F. Soltani ▼ 82'
  3. A. Kneni
  4. S. Hammami ▼ 76'
  5. O. Mtiri ▼ 46'
  6. M. Diallo ▼ 62'
  7. A. Diaw
  8. Jesus Mansogo ▼ 46'
  9. A. Ammar
  10. A. Boulila
  11. S. Soudani

Dự bị 5

  1. Alaeddine Gasmi ▲ 46'
  2. C. Nerier ▲ 46'
  3. W. Laouani ▲ 62'
  4. M. Ndiaye ▲ 76'
  5. M. Mourou ▲ 82'
US Monastirienne HLV: D. Nović
  1. B. Ben Saïd ▼ 53'
  2. O. Ouattara
  3. W. Ben Othmane
  4. I. Mhirsi ▼ 72'
  5. H. Chikhaoui
  6. O. Bouraoui
  7. Y. Oumarou
  8. M. Guesmi ▼ 53'
  9. Houssem Teka
  10. H. Baccar ▼ 53'
  11. Z. Aloui ▼ 72'

Dự bị 5

  1. S. Yeddes ▲ 53'
  2. A. Dridi ▲ 53'
  3. B. Deli ▲ 53'
  4. A. Amokrane ▲ 72'
  5. M. Bouziane ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
ES Sahel
14 23 - 11 +12 29
2
ES Tunis
14 20 - 10 +10 28
4
Club Africain
14 16 - 13 +3 24
4
US Monastirienne
14 23 - 14 +9 26
5
ES Metlaoui
14 14 - 17 -3 19
5
Stade Tunisien
14 14 - 17 -3 16
5
US Ben Guerdane
14 18 - 16 +2 21
6
CA Bizertin
14 12 - 17 -5 16
6
CS Sfaxien
14 12 - 10 +2 18
6
Slimane
14 11 - 14 -3 17
7
EO Sidi Bouzid
14 9 - 19 -10 9
7
ES Hammam-Sousse
14 9 - 18 -9 14
7
Olympique Béja
14 9 - 20 -11 16
8
Chebba
14 8 - 17 -9 11
8
Rejiche
14 5 - 17 -12 6
8
US Tataouine
14 6 - 42 -36 4
CAF Champions League Relegation Round Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu43
20Ghi được52
58Thủng lưới31
0.69Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu