US Tataouine
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
US Monastirienne

US Tataouine vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: US Tataouine 2-2 US Monastirienne tại Ligue 1, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Tataouine thắng 1, hòa 2, US Monastirienne thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Néjib Khattab, Tataouine
Phong độ
LWWWL US Tataouine
LLWDW US Monastirienne
  1. 45'+3 0-1 B. Traoré
  2. HT0-1
  3. 46' W. Cheab K. Khalfa
  4. 46' M. Ben Salem A. Nefzi
  5. 64' 0-2 I. Mhirsi
  6. 66' A. Boulila M. Rahmani
  7. 66' A. Ben Fajria N. Sangaré
  8. 70' F. Winley 1-2
  9. 73' Y. El Welly F. Mannai
  10. 86' Z. Aloui C. Jebali
  11. 86' M. Diallo 2-2
  12. 88' M. Jemai M. Nourani
  13. 90'+6 R. Affes F. Winley
  14. 90'+5 A. Jafeli B. Traoré
  15. 90'+6 M. Orkuma I. Mhirsi
  16. FT2-2

Đội hình

US Tataouine HLV: W. Bouazzi
  1. A. Frioui
  2. I. Khefacha
  3. H. Benhamed
  4. K. Khalfa ▼ 46'
  5. R. Mednini
  6. M. Rahmani ▼ 66'
  7. M. Diallo
  8. N. Sangaré ▼ 66'
  9. A. Diaw
  10. M. Nourani ▼ 88'
  11. F. Winley ▼ 90'

Dự bị 5

  1. W. Cheab ▲ 46'
  2. A. Boulila ▲ 66'
  3. A. Ben Fajria ▲ 66'
  4. M. Jemai ▲ 88'
  5. R. Affes ▲ 90'
US Monastirienne HLV: T. Jani
  1. B. Ben Saïd
  2. A. Nefzi ▼ 46'
  3. F. Soltani
  4. N. Zeguei
  5. I. Mhirsi ▼ 90'
  6. C. Jebali ▼ 86'
  7. F. Mannai ▼ 73'
  8. A. Dridi
  9. H. Baccar
  10. B. Sarr
  11. B. Traoré ▼ 90'

Dự bị 5

  1. M. Ben Salem ▲ 46'
  2. Y. El Welly ▲ 73'
  3. Z. Aloui ▲ 86'
  4. A. Jafeli ▲ 90'
  5. M. Orkuma ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu25
17Ghi được35
34Thủng lưới18
0.63Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu