AS Soliman
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Bizertin

AS Soliman vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: AS Soliman 2-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 10 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS Soliman thắng 3, hòa 2, CA Bizertin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 17
Sân vận động
Stade de Soliman, Sulayman
Trọng tài
M. Belhaj Ali
Phong độ
WDWWL AS Soliman
LLWWD CA Bizertin
  1. 40' A. Ben Mahmoud 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Chatal A. Dridi
  4. 62' K. Balbouz S. Jandoubi
  5. 62' N. Jerbi A. Boudrama
  6. 71' E. Baffour S. Hammami
  7. 83' A. Chtioui11m 2-0
  8. 84' E. Brini A. Chtioui
  9. 84' M. O'Ojong A. El Barbati
  10. 86' M. Aouina Alkhali Bangoura
  11. 90'+2 H. Letifi M. Hammouda
  12. 90'+2 Y. Mosrati R. Arfaoui
  13. FT2-0

Đội hình

AS Soliman HLV: Y. Zelfani
  1. H. Ghanmi
  2. A. Ben Mahmoud
  3. A. Louil
  4. O. Ben Ayed
  5. A. El Barbati ▼ 84'
  6. R. Arfaoui ▼ 90'
  7. F. Meskini
  8. S. Hammami ▼ 71'
  9. B. Triki
  10. A. Chtioui ▼ 84'
  11. M. Hammouda ▼ 90'

Dự bị 5

  1. E. Baffour ▲ 71'
  2. E. Brini ▲ 84'
  3. M. O'Ojong ▲ 84'
  4. H. Letifi ▲ 90'
  5. Y. Mosrati ▲ 90'
CA Bizertin HLV: K. Yakoubi
  1. N. Mathlouthi
  2. K. Sassi
  3. C. Ben Fradj
  4. Y. Kchok
  5. B. Doumbia
  6. A. Trabelsi
  7. A. Dridi ▼ 46'
  8. A. Boudrama ▼ 62'
  9. M. Sabo
  10. Alkhali Bangoura ▼ 86'
  11. S. Jandoubi ▼ 62'

Dự bị 4

  1. D. Chatal ▲ 46'
  2. K. Balbouz ▲ 62'
  3. N. Jerbi ▲ 62'
  4. M. Aouina ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
26 37 - 16 +21 60
2
ES Sahel
26 46 - 26 +20 50
3
US Ben Guerdane
26 25 - 16 +9 41
4
AS Soliman
26 35 - 34 +1 40
5
CS Sfaxien
26 29 - 16 +13 40
6
Rejiche
26 27 - 23 +4 36
7
Club Africain
26 26 - 30 -4 33
8
US Tataouine
26 24 - 30 -6 33
9
ES Metlaoui
26 17 - 21 -4 32
10
US Monastirienne
26 28 - 29 -1 31
11
CA Bizertin
26 21 - 27 -6 31
12
Olympique Béja
26 25 - 26 -1 31
13
Stade Tunisien
26 22 - 22 0 29
14
JS Kairouanaise
26 14 - 60 -46 3
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
39Ghi được22
38Thủng lưới29
1.34Bàn thắng mỗi trận0.81
6Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu