CA Bizertin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slimane

CA Bizertin vs Slimane

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-0 Slimane tại Ligue 1, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 5, hòa 2, Slimane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 24
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
WDWWL Slimane
  1. 27' Yellow Card
  2. 33' Yellow Card
  3. 33' Yellow Card
  4. 40' Yellow Card
  5. HT0-0
  6. 49' J. Khmiriphản lưới 1-0
  7. 59' O. Ayinde A. Amri
  8. 59' A. Chaabane M. Diop
  9. 67' Yellow Card
  10. 79' I. Midani Z. Berrima
  11. 79' W. Timi W. Chihi
  12. 89' Yellow Card
  13. 90'+4 H. Amamou Y. Kchouk
  14. FT1-0

Đội hình

CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 31M. Gasmi
  3. 20M. Doukali
  4. 24M. Allela
  5. 23Y. Kchouk ▼ 90'
  6. 9A. Amri ▼ 59'
  7. 14A. Dridi
  8. 21B. Fonseca
  9. 12W. Chihi ▼ 79'
  10. 18M. Diop ▼ 59'
  11. 29Z. Berrima ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 4H. Amamou ▲ 90'
  2. 17I. Midani ▲ 79'
  3. 7A. Amri
  4. 28O. Ayinde ▲ 59'
  5. 11W. Timi ▲ 79'
  6. 16M. Hanzouli
  7. 10A. Chaabane ▲ 59'
  8. 35I. Kane
  9. 15M. Glo
Slimane HLV: Sami Gafsi
  1. 1M. Ben Cherifia
  2. 20A. El Majhed
  3. 35B. Diarra
  4. 17G. Maatougui
  5. 2H. Jouidi
  6. 36J. Khmiri
  7. 33M. Mehri
  8. 8P. Mbarga Ngankou
  9. 26Y. El Kassah
  10. 39A. Bouassida
  11. 10M. Haddad

Dự bị 7

  1. 19M. Kamoun
  2. 15B. Daouser
  3. 21A. Mosbahi
  4. 24D. Jebli
  5. 14I. El Abed
  6. 18A. Maawati
  7. W. Issaoui

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
18Ghi được15
27Thủng lưới31
0.62Bàn thắng mỗi trận0.5
12Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu