CA Bizertin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slimane

CA Bizertin vs Slimane

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 0-0 Slimane tại Ligue 1, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 5, hòa 2, Slimane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 3
Sân vận động
Stade du 15 Octobre, Banzart
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
WDWWL Slimane
  1. 34' R. Rehimi
  2. 39' R. Foning
  3. HT0-0
  4. 46' I. Cissoko Y. Fellahi
  5. 60' Z. Aloui A. Ferchichi
  6. 60' I. Midani Ahmed Amri
  7. 62' M. Haddad O. Hicheri
  8. 62' Y. El Kassah H. Manai
  9. 71' M. Seydi K. Balbouz
  10. 71' A. Othmani A. Kanté
  11. 82' H. Ghanmi
  12. 85' H. Mabrouk M. Amri
  13. 86' M. Diop
  14. 90'+10 Y. El Kassah
  15. 90'+5 O. Belgacem H. Ghanmi
  16. FT0-0

Đội hình

CA Bizertin HLV: S. Gafsi
  1. A. Krir
  2. A. Gasmi
  3. M. Allela
  4. Aymen Amri ▼ 60'
  5. A. Seydi
  6. A. Kanté ▼ 71'
  7. R. Rehimi
  8. A. Ferchichi ▼ 60'
  9. K. Balbouz ▼ 71'
  10. Ahmed Amri ▼ 60'
  11. Y. Fellahi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. I. Cissoko ▲ 46'
  2. Z. Aloui ▲ 60'
  3. I. Midani ▲ 60'
  4. M. Seydi ▲ 71'
  5. A. Othmani ▲ 71'
Slimane HLV: S. Zarrouk
  1. H. Ghanmi ▼ 90'
  2. A. Ben Mohamed
  3. R. Foning
  4. A. Majhed
  5. G. Maatougui
  6. O. Hicheri ▼ 62'
  7. M. Amri ▼ 85'
  8. M. Ahouangbo
  9. Andrey Da Silva
  10. F. Ghouma
  11. H. Manai ▼ 62'

Dự bị 4

  1. M. Haddad ▲ 62'
  2. Y. El Kassah ▲ 62'
  3. H. Mabrouk ▲ 85'
  4. O. Belgacem ▲ 90'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
29Ghi được20
28Thủng lưới40
0.94Bàn thắng mỗi trận0.63
10Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu