Slimane
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Bizertin

Slimane vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: Slimane 1-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slimane thắng 3, hòa 2, CA Bizertin thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Relegation Round · Vòng 12
Sân vận động
Stade de Soliman, Sulayman
Phong độ
WDWWL Slimane
LLWWD CA Bizertin
  1. 11' R. Foning 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Haddad M. Hamrouni
  4. 55' Y. Fellahi F. Bougadfa
  5. 55' R. Rehimi A. Bouallegui
  6. 55' F. Ben Othman A. Ferchichi
  7. 60' B. Triki M. Yeken
  8. 63' I. Midani B. Rehibi
  9. 70' A. Barbati R. Foning
  10. 72' F. Ben Hassine R. Mechergui
  11. 90'+4 Z. Sassi J. Ben Kilani
  12. 90'+4 A. Boudabous M. Ahouangbo
  13. FT1-0

Đội hình

Slimane HLV: A. Boujelbene
  1. Y. Rehimi
  2. M. Yeken ▼ 60'
  3. S. Majeri
  4. R. Foning ▼ 70'
  5. J. Ben Kilani ▼ 90'
  6. I. Sagna
  7. K. Guenichi
  8. M. Ahouangbo ▼ 90'
  9. F. Ghouma
  10. C. Gbo
  11. M. Hamrouni ▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Haddad ▲ 46'
  2. B. Triki ▲ 60'
  3. A. Barbati ▲ 70'
  4. Z. Sassi ▲ 90'
  5. A. Boudabous ▲ 90'
CA Bizertin HLV: M. Kanzari
  1. S. Saidi
  2. Y. Mechergui
  3. B. Ben Aissa
  4. F. Akermi
  5. F. Bougadfa ▼ 55'
  6. A. Bouallegui ▼ 55'
  7. I. Cissoko
  8. A. Kanté
  9. B. Rehibi ▼ 63'
  10. A. Ferchichi ▼ 55'
  11. R. Mechergui ▼ 72'

Dự bị 5

  1. Y. Fellahi ▲ 55'
  2. R. Rehimi ▲ 55'
  3. F. Ben Othman ▲ 55'
  4. I. Midani ▲ 63'
  5. F. Ben Hassine ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu31
21Ghi được36
36Thủng lưới28
0.75Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu