Al-Fayha
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al-Kholood Club

Al-Fayha vs Al-Kholood Club

Tỷ số chung cuộc: Al-Fayha 2-2 Al-Kholood Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Al-Fayha thắng 1, hòa 2, Al-Kholood Club thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 5
Phong độ
WLDWD Al-Fayha
WWDWD Al-Kholood Club
  1. 5' Hugo Moura 1-0
  2. 14' 1-1 Iker Kortajarena Canellada · Julien Domingues
  3. HT1-1
  4. 51' Rayan Enad Nawaf Al-Harthi
  5. 57' Fashion Sakala · Lázaro Vinicius Marques 2-1
  6. 62' Mansour Camara
  7. 66' Mohammed Sawaan Iker Kortajarena Canellada
  8. 78' Abdulrahman Al-Dosari Coba Gomes da Costa
  9. 80' Jason Remeseiro Lázaro Vinicius Marques
  10. 80' Mohammed Al Dowaish Ahmed Bamasud
  11. 84' Julien Domingues
  12. 89' 2-2 Julien Domingues
  13. FT2-2

Đội hình

Al-Fayha Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fábio Carille
  1. 52O. Mosquera
  2. 22Mohammed Al Baqawi
  3. 15Paulo Oliveira
  4. 2Mukhir Al Rashidi
  5. 24Ahmed Bamasud▼ 80'
  6. 6Ali Al Hussain
  7. 5Hugo Moura
  8. 30Alfa Semedo
  9. 7Nawaf Al-Harthi▼ 51'
  10. 17Lázaro
  11. 10F. Sakala

Dự bị 9

  1. 9Malek Al Abdulmanam
  2. 14Mansor Al Beshe
  3. 47Mohammed Al Dowaish▲ 80'
  4. 1Abdulraoof Al-Deqeel
  5. 43Fahad Majed Alhubayshi
  6. 21Ziyad Al Sahafi
  7. 77Rayan Enad▲ 51'
  8. 35S. Ganvoula
  9. 23Jason
Al-Kholood Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Buckingham
  1. 1Hamed Abdullah Yousef
  2. 15Ramzi Solan
  3. 5E. Utkus
  4. 25Mansour Camara
  5. 38S. Pinas
  6. 6J. Buckley
  7. 8S. Cissé
  8. 46Abdulaziz Al Elewai
  9. 10Iker Kortajarena
  10. 11Coba
  11. 22J. Domingues

Dự bị 9

  1. 47Abdulrahman Al Obaid
  2. 7Sultan Al Shehri
  3. 48M. Al Yahya
  4. 26Yaseen Al Zubaidi
  5. 23Yazan Madani
  6. 70Muhammad Sawan
  7. 24O. Abdulghani
  8. 67Mohammed alrashdi
  9. 39Abdulrahman Al Dosari▲ 78'

Thống kê

003
720
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm16
4Trúng đích4
3Chệch đích9
3Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
350Chuyền bóng531

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
5 17 - 3 +14 15
2
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
5 13 - 5 +8 12
3
Al-Qadisiyah FC
5 10 - 3 +7 12
4
Al-Ittihad
5 7 - 4 +3 11
5
Al Ahli Saudi FC
5 11 - 6 +5 9
6
Al-Kholood Club
5 10 - 7 +3 9
7
Al-Suqoor FC
5 7 - 4 +3 9
8
Ettifaq FC
5 8 - 8 0 9
9
Al Diriyah
5 5 - 4 +1 7
10
Al-Hazm
5 5 - 6 -1 5
11
Al-Fayha
5 6 - 9 -3 5
12
Al Riyadh
5 6 - 16 -10 4
13
Al Taawoun FC
5 3 - 5 -2 3
14
Al Shabab FC (Riyadh)
5 5 - 9 -4 3
15
Al Fateh SC
5 1 - 5 -4 3
16
Al Khaleej Saihat
5 2 - 9 -7 3
17
Al-Faisaly FC
5 4 - 10 -6 2
18
Abha Club
5 4 - 11 -7 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

9Trận đấu13
6Ghi được21
18Thủng lưới19
0.67Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu